r and b

r and b

A person listens to r and b music on headphones.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Nhạc R&B (Rhythm and Blues): Một thể loại âm nhạc kết hợp giữa blues (nhạc buồn) jazz (nhạc jazz), được phát triển bởi các nhạc người Mỹ gốc Phi. Đây tiền thân quan trọng của nhạc rock 'n' roll.
- dụ: R and B became very popular in the 1950s and 1960s. (Nhạc R&B trở nên rất phổ biến vào những năm 1950 1960.)

dụ sử dụng
  • ( ấy thích nghe nhạc R&B cổ điển.)
  • (Âm thanh của ban nhạc bị ảnh hưởng nặng nề bởi nhạc R&B.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "R and B" thường được viết tắt thành R&B trong văn viết giao tiếp hàng ngày.
    • dụ: Modern R&B blends soul, pop, and hip-hop. (R&B hiện đại pha trộn nhạc soul, pop hip-hop.)
  • "Rhythm and blues" tên đầy đủ của thể loại này, nhưng "r and b" cách gọi phổ biến hơn.
    • dụ: The term 'rhythm and blues' was first used in the 1940s. (Thuật ngữ 'rhythm and blues' lần đầu được sử dụng vào những năm 1940.)
Biến thể từ gần giống
  • R&B (viết tắt): Dạng rút gọn thông dụng nhất của "r and b".
    • dụ: R&B music is still popular today. (Nhạc R&B vẫn còn phổ biến ngày nay.)
  • Contemporary RB: Một nhánh hiện đại của R&B, kết hợp với pop hip-hop.
    • dụ: Contemporary R&B artists like Beyoncé are globally famous. (Các nghệ sĩ R&B đương đại như Beyoncé nổi tiếng toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhythm and blues: Tên đầy đủ, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc học thuật.
  • Soul music: Một thể loại nhạc nguồn gốc từ R&B, nhưng tập trung nhiều hơn vào cảm xúc giọng hát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Listen to r and b: Nghe nhạc R&B.
    • dụ: We used to listen to r and b all night. (Chúng tôi từng nghe nhạc R&B suốt đêm.)
  • Play r and b: Chơi nhạc R&B (bằng nhạc cụ hoặc phát trên loa).
    • dụ: The DJ played r and b at the party. (DJ đã phát nhạc R&B tại bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • "The sound of r and b": Âm thanh đặc trưng của nhạc R&B, thường gợi lên cảm giác sôi động, giàu cảm xúc.
    • dụ: The sound of r and b filled the room. (Âm thanh của nhạc R&B tràn ngập căn phòng.)
  • "R and b vibes": Không khí hoặc cảm giác liên quan đến nhạc R&B.
    • dụ: The café had strong r and b vibes. (Quán cà phê không khí R&B rất mạnh.)

Từ gần giống

Từ chứa "r and b"