ràng ràng

  1. (địa phương) như rành rành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ràng ràng"

ràng ràng
Ràng ràng là những hạt cườm nhỏ xâu thành chuỗi.