rành rọt

Học thuật
Thân thiện
rành rọt

Anh ấy giải thích vấn đề một cách rành rọt cho mọi người.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rõ ràng, mạch lạc, chi tiết dễ hiểu: "Rành rọt" dùng để mô tả cách diễn đạt, trình bày hoặc sự hiểu biết về một vấn đề nào đó một cách rõ ràng, đầy đủ từng chi tiết trật tự, khiến người nghe dễ dàng nắm bắt.
    • Thông thạo, tường tận: Chỉ sự am hiểu sâu sắc đầy đủ về một lĩnh vực, sự việc nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy trình bày kế hoạch rất rành rọt, ai cũng hiểu ngay.
    • Anh ấy giải thích rành rọt từng bước một, không bỏ sót chi tiết nào.
    • Ông cụ kể lại câu chuyện năm xưa một cách rành rọt như thể mới xảy ra hôm qua.
    • Muốn hướng dẫn người khác, trước hết bạn phải nắm vấn đề cho thật rành rọt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nói năng rành rọt": Diễn đạt bằng lời nói một cách rõ ràng, mạch lạc.
    • còn nhỏ nhưng đã biết nói năng rành rọt.
  • "Hiểu rành rọt": Hiểu một cách tường tận, cặn kẽ.
    • Sau buổi giải thích, tôi đã hiểu rành rọt nguyên nhân sự việc.
  • "Kể lại rành rọt": Thuật lại một sự việc theo trình tự rõ ràng, đầy đủ chi tiết.
    • Nhân chứng đã kể lại diễn biến vụ tai nạn một cách rành rọt cho cảnh sát.
Biến thể từ gần giống
  • Rành (tính từ): Thông thạo, am hiểu (thường đi kèm với một đối tượng cụ thể, dụ: rành vi tính, rành đường).
  • Rõ ràng (tính từ): Dễ nhận thấy, dễ hiểu, không mơ hồ. (Từ này nhấn mạnh tính dễ thấy, dễ hiểu hơn tính chi tiết, mạch lạc như "rành rọt").
  • Mạch lạc (tính từ): sự liên kết chặt chẽ, logic giữa các phần (thường dùng cho văn bản, bài nói).
  • Tường tận (tính từ): Hiểu biết đến nơi đến chốn, đầy đủ mọi mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Rõ ràng, mạch lạc, chi tiết, minh bạch, tường minh, cặn kẽ.
Từ trái nghĩa
  • Lộn xộn, rối rắm, mơ hồ, tối nghĩa, cẩu thả, sơ sài.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Rành rành rọt rọt: Cụm từ nhấn mạnh hơn mức độ rõ ràng, chi tiết của "rành rọt".
    • Mọi chuyện đã được ghi chép rành rành rọt rọt trong biên bản.
  • như ban ngày: Thành ngữ chỉ sự việc quá rõ ràng, không thể chối cãi (thiên về tính hiển nhiên hơn tính chi tiết trật tự).
rành rọt

Anh ấy giải thích vấn đề một cách rành rọt cho mọi người.

  1. Rõ ràng đâu ra đấy: Trình bày vấn đề được rành rọt.