rách mướp
- Tính từ:
- Rách xơ xác, rách nát nhiều chỗ: Mô tả tình trạng một vật (thường là vải, quần áo) bị rách nhiều, rách toác ra, trông rất tả tơi và tồi tàn.
- Ở trong tình trạng hết sức tồi tệ, tả tơi: (Nghĩa bóng) Dùng để ví von về một tình huống, hoàn cảnh, hoặc trạng thái nào đó rất thảm hại, không còn nguyên vẹn.
- Tính từ:
- Cái quần rách mướp. (Cái quần bị rách xơ xác, rách nát nhiều chỗ.)
- Sau trận đánh, lá cờ bị rách mướp. (Sau trận đánh, lá cờ bị rách tả tơi.)
- Công ty ấy sau vụ phá sản giờ rách mướp rồi. (Công ty ấy sau vụ phá sản giờ đã ở trong tình trạng thảm hại, tả tơi.)
Dùng để nhấn mạnh mức độ rách nát, tồi tàn: Từ "mướp" trong "rách mướp" có tác dụng tăng cường ý nghĩa cho từ "rách", nhấn mạnh sự rách nát đến mức cùng cực, không thể tệ hơn.
- Chiếc áo không chỉ rách mà còn rách mướp. (Chiếc áo không chỉ bị rách thông thường mà còn rách nát tan tành.)
Dùng trong văn nói, mang sắc thái biểu cảm mạnh: Từ này thường được dùng trong khẩu ngữ để diễn tả một cách sinh động và có tính hình tượng cao.
- Bộ đồ ấy mặc lâu ngày nên giờ rách mướp cả rồi. (Bộ đồ ấy mặc lâu ngày nên giờ đã rách nát hết cả rồi.)
Rách tướp: Có nghĩa tương tự "rách mướp", chỉ tình trạng rách toác, rách nát.
- Quần áo rách tướp. (Quần áo rách toác ra.)
Rách bươm: Cũng có nghĩa là rách nhiều, rách tả tơi (thường dùng trong một số vùng miền).
- Tấm vải rách bươm. (Tấm vải rách tả tơi.)
Tả tơi: Tính từ mô tả trạng thái rách nát, tan nát hoặc thất bại thảm hại, có thể dùng cho cả vật chất lẫn tinh thần.
- Cánh buồm tả tơi trong bão. (Cánh buồm rách nát trong cơn bão.)
- Đội bóng thua tả tơi. (Đội bóng thua một cách thảm hại.)
- Rách nát: Bị rách thành nhiều mảnh, hư hỏng nặng.
- Xơ xác: Trông tiêu điều, rách rưới, thiếu thốn (thường dùng cho cảnh vật hoặc trang phục).
- Tơi bời: (Thông tục) Ở trạng thái rất lộn xộn, tan tác, thảm hại.
- Lành lặn: Ở trạng thái nguyên vẹn, không bị rách hay hư hỏng.
- Nguyên vẹn: Còn đầy đủ, không bị mất mát hay hư hại gì.
- Mới tinh: Rất mới, chưa qua sử dụng.
Rách như tổ đỉa: Thành ngữ ví von cảnh rách nát, nghèo khổ đến cùng cực.
- Nhà nó nghèo, con cái ăn mặc rách như tổ đỉa. (Nhà nó nghèo, con cái ăn mặc rách rưới, tả tơi.)
Nghèo rớt mồng tơi / Nghèo rách việc: Các thành ngữ chỉ sự nghèo khó đến mức cùng cực, thường đi kèm với hình ảnh ăn mặc rách rưới ("rách mướp").
- Rách xơ xác: Cái quần rách mướp.