rách rưới

  1. déchiré; en lambeaux
    • Quần áo rách rưới
      vêtements en lambeaux
  2. déguenillé; loqueteux; hailonneux
    • Người ăn mày rách rưới
      un mendiant déguenillé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rách rưới
Một người đàn ông mặc quần áo rách rưới ngồi bên vỉa hè.