rã họng

  1. au point de rompre la gorgeforce de trop parler)
  2. (vulg.) claquer du bec
    • Không làm thì rã họng ra
      si tu ne travailes pas, tu claqueras du bec

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rã họng
Đói rã họng, anh ấy ngồi thở dài bên bàn ăn.