rééducation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự giáo dục cải tạo: Quá trình đào tạo lại, hướng dẫn lại một cá nhân (thường là phạm nhân hoặc người có hành vi lệch lạc) để họ có thể tái hòa nhập xã hội với các chuẩn mực và kỹ năng mới.
- (Y học) Sự tái huấn luyện, sự hồi phục chức năng: Một phương pháp điều trị nhằm phục hồi khả năng vận động, chức năng hoặc kỹ năng bị mất hoặc suy giảm sau một chấn thương, bệnh tật hoặc phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le centre propose des programmes de rééducation pour les détenus. (Trung tâm đề xuất các chương trình giáo dục cải tạo cho các phạm nhân.)
- Après son accident, il a dû suivre une longue rééducation pour remarcher. (Sau tai nạn, anh ấy phải trải qua một quá trình tái huấn luyện dài để có thể đi lại.)
- La rééducation orthophonique l'a aidée à retrouver la parole. (Liệu pháp tái huấn luyện ngôn ngữ đã giúp cô ấy lấy lại khả năng nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en rééducation": Đang trong quá trình phục hồi chức năng.
- Mon père est encore en rééducation après son opération du genou. (Bố tôi vẫn đang trong quá trình phục hồi chức năng sau ca phẫu thuật đầu gối.)
"Centre de rééducation": Trung tâm phục hồi chức năng.
- Elle se rend trois fois par semaine dans un centre de rééducation. (Cô ấy đến trung tâm phục hồi chức năng ba lần một tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Rééduquer (động từ): Giáo dục cải tạo; tái huấn luyện, phục hồi chức năng.
- Il faut rééduquer ce muscle après une longue immobilisation. (Cần phải tái huấn luyện cơ bắp này sau một thời gian dài bất động.)
Réadaptation (danh từ giống cái): Sự tái thích nghi, thường dùng thay thế cho "rééducation" trong ngữ cảnh y tế với nghĩa tương tự.
- La réadaptation professionnelle aide à retourner au travail. (Sự tái thích nghi nghề nghiệp giúp quay trở lại làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Réhabilitation (danh từ giống cái): Sự phục hồi, phục hồi chức năng (trong y học); sự phục hồi nhân phẩm, tái hòa nhập (trong xã hội).
- Rétablissement (danh từ giống đực): Sự bình phục (nói chung về sức khỏe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rééducation")
danh từ giống cái
- sự giáo dục cải tạo
- (y học) sự tái huấn luyện, sự hồi phục chức năng