rédaction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thảo ra, sự soạn thảo, sự biên tập: Hành động viết, soạn hoặc biên tập một văn bản, một bài viết.
- Bản khởi thảo, bản nháp: Bản viết đầu tiên, chưa hoàn chỉnh của một văn bản.
- Bộ biên tập, tòa soạn: Nhóm người hoặc bộ phận chịu trách nhiệm biên tập nội dung, đặc biệt là của một tờ báo, tạp chí.
- Bài tập làm văn: Một bài tập viết, thường được giao trong nhà trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La rédaction de ce rapport a pris deux jours. (Việc soạn thảo báo cáo này đã mất hai ngày.)
- Il a soumis la première rédaction de son roman à l'éditeur. (Anh ấy đã nộp bản nháp đầu tiên cuốn tiểu thuyết của mình cho nhà xuất bản.)
- Le journaliste est retourné à la rédaction pour finaliser son article. (Nhà báo đã trở về tòa soạn để hoàn thiện bài báo của mình.)
- Le professeur a noté la rédaction des élèves. (Giáo viên đã chấm điểm bài tập làm văn của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être de rédaction": thuộc biên chế, là nhân viên chính thức của tòa soạn.
- Il n'est pas pigiste, il est de rédaction. (Anh ấy không phải cộng tác viên, anh ấy là nhân viên chính thức của tòa soạn.)
"Chef de rédaction": tổng biên tập.
- Le chef de rédaction a approuvé le dossier. (Tổng biên tập đã phê duyệt chuyên đề.)
Biến thể và từ gần giống
Rédiger (động từ): soạn thảo, viết.
- Il faut rédiger une lettre officielle. (Cần phải soạn thảo một lá thư chính thức.)
Rédacteur, Rédactrice (danh từ): người soạn thảo, biên tập viên.
- Elle est rédactrice en chef d'un magazine. (Cô ấy là tổng biên tập của một tạp chí.)
Từ đồng nghĩa
- Écriture (sự viết, lối viết).
- Composition (sự sáng tác, bài luận).
- Rédactionnel (thuộc về biên tập, nội dung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "La rédaction est mère de la réflexion" (Thành ngữ, ít phổ biến): Việc soạn thảo là mẹ đẻ của sự suy ngẫm (ý nói viết ra giúp suy nghĩ rõ ràng hơn).
danh từ giống cái
- sự thảo ra, sự biên tập, bản khởi thảo
- Rédaction d'un projet de contratsự thảo ra một dự án hợp đồng
- Rédaction de premier jetbản khởi thảo đầu tiên
- bộ biên tập, tòa soạn (của một tờ báo)
- Secrétaire de la rédactionthư ký bộ biên tập
- Aller à la rédactionđi đến tòa soạn
- bài tập làm văn