réactiver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khơi lại, phục hoạt, làm sống lại: Hành động làm cho một thứ gì đó đã ngừng hoạt động, đã lắng xuống hoặc đã không còn hoạt động tích cực trở nên hoạt động trở lại. Thường dùng cho các quy trình, hoạt động, cảm xúc hoặc hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement cherche à réactiver l'économie après la crise. (Chính phủ đang tìm cách phục hoạt nền kinh tế sau khủng hoảng.)
- Cette discussion a réactivé de vieux souvenirs douloureux. (Cuộc thảo luận này đã khơi lại những ký ức đau buồn cũ.)
- Il faut réactiver votre compte en ligne en cliquant sur le lien. (Bạn phải kích hoạt lại tài khoản trực tuyến của mình bằng cách nhấp vào liên kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Chỉ việc một căn bệnh cũ tái phát hoặc bùng phát trở lại.
- Le stress peut réactiver le virus de l'herpès. (Căng thẳng có thể làm bùng phát lại vi-rút gây bệnh mụn rộp.)
- Trong công nghệ thông tin: Chỉ việc kích hoạt lại một tài khoản, dịch vụ hoặc tính năng đã bị vô hiệu hóa.
- L'administrateur a dû réactiver les droits d'accès de l'utilisateur. (Quản trị viên đã phải kích hoạt lại quyền truy cập của người dùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Réactivation (danh từ giống cái): sự phục hoạt, sự kích hoạt lại.
- La réactivation du volcan inquiète les habitants. (Sự phục hoạt của ngọn núi lửa khiến cư dân lo lắng.)
- Activer (ngoại động từ): kích hoạt, kích thích (lần đầu tiên hoặc từ trạng thái nghỉ).
- Raviver (ngoại động từ): làm bùng lên lại (thường cho ngọn lửa, cảm xúc mạnh mẽ).
Từ đồng nghĩa
- Relancer: khởi động lại, đẩy mạnh trở lại (một dự án, hoạt động kinh tế).
- Ranimer: làm sống lại, hồi sinh (hy vọng, ký ức, ngọn lửa).
- Ressusciter (nghĩa bóng): hồi sinh, làm sống dậy (một truyền thống, một cuộc tranh luận).
Từ trái nghĩa
- Désactiver: vô hiệu hóa, tắt.
- Suspendre: tạm ngừng, đình chỉ.
- Éteindre: dập tắt, làm tắt (ngọn lửa, hoạt động).
ngoại động từ
- khơi lại, phục hoạt
- Réactiver le feukhơi lại ngọn lửa
- Réactiver une maladiephục hoạt một bệnh