réalisable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thực hiện được: Chỉ một kế hoạch, dự án hoặc ý tưởng có khả năng được thực hiện trong thực tế, không phải là viển vông.
- Có thể chuyển đổi thành tiền mặt: Trong lĩnh vực tài chính, chỉ một tài sản có thể dễ dàng đổi thành tiền mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce plan est tout à fait réalisable avec notre budget. (Kế hoạch này hoàn toàn có thể thực hiện được với ngân sách của chúng ta.)
- Ses objectifs sont ambitieux mais réalisables. (Các mục tiêu của anh ấy đầy tham vọng nhưng có thể thực hiện được.)
- Ces actions sont facilement réalisables. (Các cổ phiếu này có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Techniquement réalisable": Khả thi về mặt kỹ thuật.
- Le prototype prouve que le concept est techniquement réalisable. (Nguyên mẫu chứng minh rằng khái niệm này khả thi về mặt kỹ thuật.)
"Rêve réalisable": Giấc mơ có thể đạt được.
- Devenir médecin était pour lui un rêve réalisable. (Trở thành bác sĩ đối với anh ấy là một giấc mơ có thể đạt được.)
Biến thể và từ gần giống
Réaliser (động từ): Thực hiện, nhận ra.
- Il a enfin réalisé son projet. (Cuối cùng anh ấy đã thực hiện được dự án của mình.)
Réalisabilité (danh từ): Tính khả thi.
- L'étude évalue la réalisabilité du projet. (Bản nghiên cứu đánh giá tính khả thi của dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Faisable: Có thể làm được, khả thi.
- Possible: Có thể xảy ra, có khả năng.
Từ trái nghĩa
- Irréalisable: Không thể thực hiện được.
- Utopique: Không tưởng, viển vông.
tính từ
- thực hiện được
- Projet réalisabledự kiến thực hiện được
- có thể đổi thành tiền
- Fortune entièrement réalisablegia tài có thể hoàn toàn đổi thành tiền