récence

Học thuật
Thân thiện
récence

L'effet de récence influence la mémorisation des derniers mots d'une liste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính mới mẻ: Trong tâmhọc, "récence" chỉ hiệu ứng hoặc đặc tính của những thông tin, sự kiện hoặc kích thích mới nhất, gần đây nhất được ghi nhớ hoặc ảnh hưởng mạnh hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'effet de récence est bien documenté en psychologie cognitive. (Hiệu ứng tính mới mẻ được ghi nhận trong tâmhọc nhận thức.)
    • La récence des événements influence souvent notre jugement. (Tính mới mẻ của các sự kiện thường ảnh hưởng đến sự phán xét của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet de récence": Hiệu ứng mới mẻ/gần đây. Đâymột thuật ngữ chuyên môn trong tâmhọc chỉ xu hướng ghi nhớ những mục cuối cùng trong một danh sách tốt hơn.
    • L'effet de récence peut expliquer pourquoi on se souvient mieux de la dernière chose entendue. (Hiệu ứng mới mẻ có thể giải thích tại sao chúng ta nhớ điều nghe được cuối cùng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Récent, récente (tính từ): mới đây, gần đây.
    • Un événement récent. (Một sự kiện gần đây.)
Từ đồng nghĩa
  • Caractère récent: Tính chất gần đây.
  • Nouveauté: Tính mới lạ (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ tâmhọc).
Lưu ý
  • "Récence" là một danh từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, đặc biệttâmhọc nghiên cứu về trí nhớ. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
récence

L'effet de récence influence la mémorisation des derniers mots d'une liste.

danh từ giống cái
  1. (tâmhọc) tính mới mẻ
    • Effet de la récence dans un apprentissage
      ảnh hưởng của tính mới mẻ trong việc học nghề

Từ gần giống