récence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính mới mẻ: Trong tâm lý học, "récence" chỉ hiệu ứng hoặc đặc tính của những thông tin, sự kiện hoặc kích thích mới nhất, gần đây nhất được ghi nhớ hoặc có ảnh hưởng mạnh hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'effet de récence est bien documenté en psychologie cognitive. (Hiệu ứng tính mới mẻ được ghi nhận rõ trong tâm lý học nhận thức.)
- La récence des événements influence souvent notre jugement. (Tính mới mẻ của các sự kiện thường ảnh hưởng đến sự phán xét của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Effet de récence": Hiệu ứng mới mẻ/gần đây. Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong tâm lý học chỉ xu hướng ghi nhớ những mục cuối cùng trong một danh sách tốt hơn.
- L'effet de récence peut expliquer pourquoi on se souvient mieux de la dernière chose entendue. (Hiệu ứng mới mẻ có thể giải thích tại sao chúng ta nhớ điều nghe được cuối cùng rõ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Récent, récente (tính từ): mới đây, gần đây.
- Un événement récent. (Một sự kiện gần đây.)
Từ đồng nghĩa
- Caractère récent: Tính chất gần đây.
- Nouveauté: Tính mới lạ (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ tâm lý học).
Lưu ý
- "Récence" là một danh từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, đặc biệt là tâm lý học và nghiên cứu về trí nhớ. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống cái
- (tâm lý học) tính mới mẻ
- Effet de la récence dans un apprentissageảnh hưởng của tính mới mẻ trong việc học nghề