rasance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Quân sự) Độ là: "rasance" là một thuật ngữ quân sự dùng để chỉ độ thấp của đường đạn so với mặt đất, tức là quỹ đạo bay gần như song song với mặt đất. Đường đạn có độ là thấp thường khó né tránh hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La rasance du tir était si faible qu'il était presque impossible de s'abriter. (Độ là của phát bắn thấp đến mức gần như không thể tìm chỗ ẩn nấp.)
- Les mitrailleuses sont réglées pour un tir à grande rasance. (Các khẩu súng máy được điều chỉnh để bắn với độ là lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tir à rasance" hoặc "feu rasant": hỏa lực bắn là, chỉ kiểu bắn mà đường đạn bay rất sát mặt đất.
- L'infanterie avançait sous un feu rasant. (Bộ binh tiến lên dưới làn hỏa lực bắn là.)
Biến thể và từ gần giống
- Rasant, rasant (tính từ giống đực), rasante (tính từ giống cái): là, sát đất.
- un tir rasant (một phát bắn là)
- une trajectoire rasante (một quỹ đạo bay là)
Từ đồng nghĩa
- Trajectoire basse: quỹ đạo thấp.
- Tir tendu: bắn thẳng, bắn căng (thường chỉ đường đạn gần như thẳng và thấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "rasance")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rasance")
danh từ giống cái
- (quân sự) độ là (của đường đạn)