récidive

Học thuật
Thân thiện
récidive

Le patient a fait une récidive de sa maladie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tái phạm: Hành động phạm tội hoặc vi phạm một lần nữa sau khi đã bị xửhoặc bị kết án.
    • (Y học) Sự tái nhiễm, sự tái phát: Sự xuất hiện trở lại của một căn bệnh sau một thời gian đã khỏi hoặc thuyên giảm.
Ví dụ sử dụng
  • Trong pháp:

    • Il a été condamné pour récidive. (Anh ta bị kết án tái phạm.)
    • La loi prévoit des peines plus sévères en cas de récidive. (Luật pháp quy định những hình phạt nghiêm khắc hơn trong trường hợp tái phạm.)
  • Trong y học:

    • Le médecin craint une récidive de la maladie. (Bác sĩ lo ngại về sự tái phát của căn bệnh.)
    • La récidive d'une infection nécessite un traitement différent. (Sự tái nhiễm của một bệnh nhiễm trùng đòi hỏi một phương pháp điều trị khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en état de récidive: Ở trong tình trạng tái phạm (một thuật ngữ pháp lý).

    • Le délinquant est considéré comme étant en état de récidive. (Kẻ phạm tội được coi là đang trong tình trạng tái phạm.)
  • Récidive précoce/tardive: Sự tái phát sớm/muộn (trong y học).

    • Une récidive précoce est souvent de mauvais pronostic. (Một sự tái phát sớm thường tiên lượng xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Récidiver (động từ): tái phạm, tái phát.

    • Il a récidivé quelques mois après sa sortie de prison. (Hắn đã tái phạm chỉ vài tháng sau khi ra .)
  • Récidiviste (danh từ): người tái phạm, kẻ tái phạm.

    • C'est un récidiviste, il a déjà été condamné trois fois. (Hắnmột kẻ tái phạm, hắn đã bị kết án ba lần rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Reprise (sự tái diễn, sự tiếp tục lại).
  • Rechute (sự tái phát bệnh, sự sa ngã trở lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'récidive')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'récidive')

récidive

Le patient a fait une récidive de sa maladie.

danh từ giống đực
  1. sự tái phạm
  2. (y học) sự tái nhiễm

Từ chứa "récidive"