réconforter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- An ủi, làm vững lòng: Hành động mang lại sự thoải mái, nâng đỡ tinh thần cho ai đó đang buồn phiền, lo lắng hoặc đau khổ.
- Làm khoẻ lại, phục hồi sức lực: Hành động mang lại sức mạnh thể chất hoặc tinh thần, giúp hồi phục sau mệt mỏi, bệnh tật hoặc tổn thương.
Ví dụ sử dụng
- (Những lời nói tử tế của anh ấy đã an ủi người góa phụ.)
- (Một bữa ăn nóng ngon có thể giúp phục hồi sức lực sau một ngày làm việc dài.)
- (Bác sĩ tìm cách làm vững lòng bệnh nhân của mình trước ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se réconforter" (tự phản thân): Tự an ủi, tự làm mình vững lòng hoặc khoẻ lại.
- Elle se réconforte en écoutant de la musique. (Cô ấy tự an ủi mình bằng cách nghe nhạc.)
- "Réconforter quelqu'un dans ses convictions": Củng cố, làm vững chắc thêm niềm tin hay lập trường của ai đó.
- Ce succès l'a réconforté dans sa décision. (Thành công này đã củng cố quyết định của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Réconfort (danh từ): Sự an ủi, sự khích lệ; điều mang lại sự thoải mái, dễ chịu.
- Vos visites sont un grand réconfort pour lui. (Những lần thăm của bạn là một nguồn an ủi lớn đối với anh ấy.)
- Réconfortant, -e (tính từ): Có tính chất an ủi, làm vững lòng; bổ dưỡng, làm khoẻ người.
- Une nouvelle réconfortante. (Một tin tức đầy khích lệ.)
- Une soupe réconfortante. (Một món súp bổ dưỡng, làm khoẻ người.)
Từ đồng nghĩa
- Consoler: An ủi (nhấn mạnh đến việc làm dịu nỗi buồn).
- Rassurer: Trấn an, làm yên lòng (nhấn mạnh đến việc xua tan lo lắng, sợ hãi).
- Réconforter thường bao hàm cả hai khía cạnh trên và có thể bao gồm cả ý nghĩa phục hồi thể chất.
Từ trái nghĩa
- Affliger: Làm đau khổ, làm phiền muộn.
- Décourager: Làm nản lòng, làm thất vọng.
- Épuiser: Làm kiệt sức.
ngoại động từ
- an ủi, làm vững lòng
- Réconforter un ami affligéan ủi người bạn đau khổ
- làm khoẻ lại
- Boisson qui réconforte un blesséthức uống giúp người bị thương khoẻ lại