reconvertir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chuyển đổi, cải tổ: Hành động thay đổi mục đích, chức năng hoặc cơ cấu của một thứ gì đó (như một ngành công nghiệp, một tòa nhà, kỹ năng của một người) sang một hướng mới, phù hợp hơn với hoàn cảnh hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement aide à reconvertir les anciens mineurs. (Chính phủ giúp chuyển đổi nghề nghiệp cho những thợ mỏ cũ.)
- Ils vont reconvertir cette usine pour produire des panneaux solaires. (Họ sẽ cải tổ nhà máy này để sản xuất tấm năng lượng mặt trời.)
- Après sa blessure, le sportif a dû se reconvertir dans le coaching. (Sau chấn thương, vận động viên đã phải chuyển đổi sang làm huấn luyện viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se reconvertir" (động từ phản thân): Tự chuyển đổi, đổi nghề (dành cho một người).
- À 40 ans, elle a décidé de se reconvertir dans l'informatique. (Ở tuổi 40, cô ấy quyết định tự chuyển đổi sang ngành tin học.)
Biến thể và từ gần giống
- Reconversion (danh từ giống cái): sự chuyển đổi, sự cải tổ.
- La reconversion professionnelle est parfois nécessaire. (Sự chuyển đổi nghề nghiệp đôi khi là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Transformer: biến đổi, thay đổi hình dáng/tính chất.
- Réadapter: tái thích nghi, điều chỉnh lại cho phù hợp.
- Réorienter: định hướng lại, chuyển hướng lại.
Từ trái nghĩa
- Conserver: bảo tồn, giữ nguyên.
- Maintenir: duy trì.
ngoại động từ
- chuyển đổi, cải tổ.
- Reconvertir l'industrie de guerrechuyển đổi công nghiệp chiến tranh.