rédactionnel

Học thuật
Thân thiện
rédactionnel

Le journaliste travaille sur un contenu rédactionnel pour le prochain numéro.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về biên tập: Từ này mô tả những liên quan đến công việc biên tập, soạn thảo hoặc chuẩn bị nội dung văn bản để xuất bản.
    • Thuộc về phần nội dung soạn thảo: Chỉ phần nội dung chính do biên tập viên hoặc tác giả tạo ra, phân biệt với các phần khác như quảng cáo hoặc hình ảnh minh họa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le style rédactionnel de ce journal est très clair. (Phong cách biên tập của tờ báo này rất rõ ràng.)
    • Une erreur rédactionnelle s'est glissée dans l'article. (Một lỗi biên tập đã lọt vào bài báo.)
    • Le travail purement rédactionnel demande beaucoup de concentration. (Công việc biên tập đơn thuần đòi hỏi rất nhiều sự tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contenu rédactionnel": Nội dung biên tập. Cụm này chỉ phần nội dung chính do tòa soạn hoặc biên tập viên chịu trách nhiệm, thường đối lập với nội dung quảng cáo.

    • La séparation entre contenu rédactionnel et publicité est essentielle. (Việc tách biệt giữa nội dung biên tập quảng cáođiều cốt yếu.)
  • "Choix rédactionnel": Lựa chọn biên tập. Chỉ những quyết định về nội dung, góc độ hoặc cách trình bày do ban biên tập đưa ra.

    • Ce titre accrocheur est un choix rédactionnel. (Tiêu đề hấp dẫn nàymột lựa chọn biên tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Rédaction (danh từ giống cái): Sự biên tập, tòa soạn, bài viết.

    • Elle travaille à la rédaction d'un magazine. ( ấy làm việc tại tòa soạn của một tạp chí.)
  • Rédacteur/Rédactrice (danh từ): Biên tập viên, người soạn thảo.

    • Il est rédacteur en chef. (Anh ấytổng biên tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Éditorial (adj): Thuộc về biên tập, thuộc về tòa soạn. (Lưu ý: "éditorial" cũng có thểdanh từ chỉ "bài xã luận").
  • De rédaction: Thuộc về việc soạn thảo/biên tập (cụm từ mô tả).
Các cụm từ liên quan
  • Travail rédactionnel: Công việc biên tập.

    • Son travail rédactionnel est toujours de haute qualité. (Công việc biên tập của anh ấy luôn chất lượng cao.)
  • Ligne rédactionnelle: Đường lối biên tập. Chỉ định hướng nguyên tắc nội dung của một tờ báo hay tạp chí.

    • Ce journal a une ligne rédactionnelle indépendante. (Tờ báo này có một đường lối biên tập độc lập.)
rédactionnel

Le journaliste travaille sur un contenu rédactionnel pour le prochain numéro.

tính từ
  1. biên tập
    • Travail purement rédactionnel
      công việc biên tập đơn thuần

Từ gần giống