rédimer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Tôn giáo) Chuộc tội: Hành động cứu rỗi, giải thoát ai đó khỏi tội lỗi hoặc sự trừng phạt, thường thông qua sự hy sinh hoặc trả giá. Từ này mang sắc thái tôn giáo mạnh mẽ, đặc biệt trong Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le sacrifice est censé rédimer les péchés. (Sự hy sinh được cho là để chuộc tội.)
- Dans cette doctrine, on croit que seul le martyr peut rédimer sa communauté. (Trong giáo lý này, người ta tin rằng chỉ có vị tử đạo mới có thể chuộc tội cho cộng đồng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se rédimer" (tự phản thân): Tự chuộc tội cho bản thân, tự cứu rỗi mình.
- Il cherchait par ses bonnes actions à se rédimer de son passé. (Anh ta tìm cách tự chuộc tội cho quá khứ của mình bằng những việc làm tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Rédempteur, rédemptrice (danh từ): Đấng Cứu Thế, Đấng Cứu Chuộc, người thực hiện việc chuộc tội.
- Rédemption (danh từ giống cái): Sự chuộc tội, sự cứu rỗi.
- La rédemption de l'humanité. (Sự cứu chuộc nhân loại.)
Từ đồng nghĩa
- Racheter: (nghĩa tôn giáo) chuộc tội, cứu chuộc; (nghĩa thông thường) mua lại, chuộc lại.
- Sauver: cứu, cứu rỗi (nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính tôn giáo).
- Expier: đền tội, chuộc tội (nhấn mạnh vào việc chịu đựng hình phạt để bù đắp).
Lưu ý
- Từ "rédimer" ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại so với "racheter" (trong ngữ cảnh tôn giáo) và "rédemption" (danh từ). Nó chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản tôn giáo, triết học hoặc văn học cổ điển.
ngoại động từ
- (tôn giáo) chuộc tội
- Rédimer tous les hommeschuộc tội cho mọi người