réemployer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Sử dụng lại, dùng lại: Hành động sử dụng một vật, một ý tưởng hoặc một phương pháp một lần nữa, sau khi nó đã được dùng trước đó.
- Tái sử dụng: Hành động đưa một thứ gì đó đã qua sử dụng trở lại mục đích sử dụng, thường với ý nghĩa tiết kiệm hoặc bảo vệ môi trường.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Nous pouvons réemployer ces bouteilles en verre. (Chúng ta có thể sử dụng lại những chai thủy tinh này.)
- L'architecte a décidé de réemployer les pierres de l'ancien bâtiment. (Kiến trúc sư đã quyết định sử dụng lại đá từ tòa nhà cũ.)
- Il est important de réemployer les matériaux pour réduire les déchets. (Việc tái sử dụng vật liệu là quan trọng để giảm thiểu rác thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Réemployer à des fins différentes": Sử dụng lại cho những mục đích khác.
- On peut réemployer ces palettes en bois à des fins décoratives. (Người ta có thể sử dụng lại những palét gỗ này cho mục đích trang trí.)
Dans un contexte professionnel: Trong bối cảnh nghề nghiệp, có thể chỉ việc tuyển dụng lại một nhân viên cũ.
- L'entreprise a choisi de réemployer d'anciens salariés. (Công ty đã chọn tuyển dụng lại những nhân viên cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Réemploi (danh từ): sự tái sử dụng, sự sử dụng lại.
- Le réemploi des emballages est encouragé. (Việc tái sử dụng bao bì được khuyến khích.)
Remployer (ngoại động từ): (từ đồng nghĩa) sử dụng lại, dùng lại. (Như được ghi chú trong ngữ cảnh tham khảo, "réemployer" có nghĩa như "remployer").
Từ đồng nghĩa
- Réutiliser: tái sử dụng.
- Recycler: tái chế (thường hàm ý xử lý để tạo ra sản phẩm mới).
- Récupérer: thu hồi, tận dụng lại.
Từ trái nghĩa
- Jeter: vứt bỏ.
- Jeter aux ordures: vứt vào thùng rác.
- Abandonner: từ bỏ.
Các cụm từ liên quan
- Réemployer des matériaux: tái sử dụng vật liệu.
- Réemployer une idée: sử dụng lại một ý tưởng.
- Réemployer un mot: dùng lại một từ ngữ.
Lưu ý
- "Réemployer" và "remployer" là hai từ đồng nghĩa, có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các ngữ cảnh. "Réemployer" là dạng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
- Từ này nhấn mạnh vào hành động sử dụng lại chính vật/ý tưởng đó, khác với "recycler" (tái chế) thường hàm ý một quy trình biến đổi vật liệu.
ngoại động từ
- như remployer