remployer

Học thuật
Thân thiện
remployer

L'entreprise décide de remployer les bénéfices dans de nouveaux équipements.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dùng lại: Hành động sử dụng lại một thứ đó, đặc biệtmột người hoặc một nguồn lực, sau một thời gian không sử dụng.
    • (Luật học, pháp lý) Dùng (tiền bán tài sản ) mua tài sản thế vào: Trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ việc sử dụng số tiền thu được từ việc bán một tài sản để mua một tài sản mới thay thế.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'entreprise a décidé de remployer d'anciens salariés. (Công ty đã quyết định dùng lại những nhân viên .)
    • Il faut remployer ces matériaux dans un nouveau projet. (Cần phải dùng lại những vật liệu này trong một dự án mới.)
    • Selon la loi, le produit de la vente doit être remployé dans l'achat d'un bien équivalent. (Theo luật, số tiền thu được từ việc bán phải được dùng để mua một tài sản tương đương thế vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fonds à remployer": Khoản tiền phải dùng để mua thế (thường trong luật thừa kế hoặc quảntài sản).
    • Le notaire a identifié les fonds à remployer suite à la vente de l'immeuble. (Công chứng viên đã xác định khoản tiền phải dùng để mua thế sau khi bán tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Remployable (adj): Có thể dùng lại được.
    • Ces compétences sont facilement remployables dans un autre secteur. (Những kỹ năng này có thể dễ dàng được dùng lại trong một lĩnh vực khác.)
  • Remploi (nm): Hành động dùng lại; sự dùng tiền bán tài sản để mua tài sản mới.
    • Le remploi des fonds est obligatoire dans ce cas de figure. (Việc dùng tiền để mua thếbắt buộc trong trường hợp này.)
Từ đồng nghĩa
  • Réutiliser: Tái sử dụng.
  • Recycler: Tái chế, tận dụng lại (thường cho nguyên vật liệu).
  • Réaffecter: Bố trí, phân công lại (cho người hoặc nguồn lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "remployer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "remployer")

remployer

L'entreprise décide de remployer les bénéfices dans de nouveaux équipements.

ngoại động từ
  1. dùng lại
  2. (luật học, pháp lý) dùng (tiền bán tài sản ) mua tài sản thế vào