remblayer

ngoại động từ
  1. lắp đất; đắp nền
    • Remblayer une route
      đắp nền một con đường
  2. lấp đất
    • Remblayer un canal
      lấp đất một sông đào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "remblayer"