remblayer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lắp đất; đắp nền: Hành động đổ, san đất, đá hoặc vật liệu tương tự để nâng cao mặt bằng, tạo nền móng hoặc lấp đầy một khoảng trống.
- Lấp đất: Hành động dùng đất để lấp đầy một hố, một rãnh hoặc một công trình ngầm (như mương, kênh) không còn sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Avant de poser le dallage, il faut remblayer le terrain. (Trước khi lát nền, phải đắp nền cho khu đất.)
- Les ouvriers ont remblayé la tranchée après la pose des câbles. (Các công nhân đã lấp đất rãnh sau khi đặt xong cáp.)
- Il faut remblayer cette dépression pour que l'eau ne stagne pas. (Phải lấp đất chỗ trũng này để nước không đọng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Remblayer avec du gravier": Lấp/đắp bằng sỏi.
- Pour un bon drainage, il est préférable de remblayer avec du gravier. (Để thoát nước tốt, nên lấp bằng sỏi.)
- "Terre de remblai": Đất dùng để đắp/lấp. (Đây là một danh từ ghép, không phải cách dùng của động từ "remblayer").
- Le camion a livré la terre de remblai pour le chantier. (Xe tải đã giao đất đắp cho công trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Remblai (danh từ): Lớp đất đắp; công trình đắp đất.
- Le remblai de la nouvelle route est presque terminé. (Việc đắp nền con đường mới gần như đã xong.)
- Remblayage (danh từ): Hành động đắp nền, lấp đất.
- Le remblayage de l'ancienne carrière a commencé. (Việc lấp đất mỏ đá cũ đã bắt đầu.)
- Déblayer (ngoại động từ, trái nghĩa): Dọn dẹp, di chuyển đất đá hoặc vật cản đi.
- Il faut d'abord déblayer les gravats avant de construire. (Phải dọn dẹp đống gạch vụn trước khi xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
- Combler: Lấp đầy, lấp bằng (một cái hố, sự chênh lệch).
- Remplir: Làm đầy, lấp đầy (có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh hơn, không chỉ đất).
- Surélever: Nâng cao, đắp cao lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho "remblayer" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "remblayer".
ngoại động từ
- lắp đất; đắp nền
- Remblayer une routeđắp nền một con đường
- lấp đất
- Remblayer un canallấp đất một sông đào