réfection

Học thuật
Thân thiện
réfection

Les ouvriers terminent la réfection de la route.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự sửa lại, sự tu bổ, sự trùng tu: Chỉ hành động sửa chữa, khôi phục hoặc nâng cấp một công trình, tòa nhà hoặc cơ sở hạ tầng đã hoặc bị hư hỏng.
    • Bữa ăn chung, bữa ăn tập thể: Chỉ bữa ăn được dùng chung bởi một cộng đồng, đặc biệttrong bối cảnh tu viện, nhà trọ hoặc trường học nội trú.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Nghĩa sửa chữa):

    • La réfection de la toiture est nécessaire. (Việc tu bổ mái nhàcần thiết.)
    • Ils ont prévu la réfection complète des façades de l'immeuble. (Họ đã lên kế hoạch cho việc sửa lại toàn bộ mặt tiền của tòa nhà.)
  • Danh từ giống cái (Nghĩa bữa ăn tập thể):

    • Les moines se réunissent pour la réfection du soir. (Các thầy tu tụ tập cho bữa ăn tối chung.)
    • La réfection dans ce monastère est un moment de silence et de recueillement. (Bữa ăn chung trong tu viện nàymột khoảnh khắc tĩnh lặng trầm tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en réfection": Đang trong quá trình được sửa chữa, tu bổ.

    • Le pont est en réfection, la circulation est déviée. (Cây cầu đang được tu bổ, giao thông bị chuyển hướng.)
  • "Réfection légère/lourde": Sửa chữa nhẹ/sửa chữa lớn, trùng tu.

    • Nous n'avons prévu qu'une réfection légère de la cuisine. (Chúng tôi chỉ dự định sửa chữa nhẹ cho nhà bếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Réfectoire (danh từ giống đực): Phòng ăn tập thể, nhà ăn (thường trong trường học, tu viện, doanh trại).

    • Les élèves se rendent au réfectoire pour le déjeuner. (Các học sinh đi đến nhà ăn tập thể cho bữa trưa.)
  • Rénovation (danh từ giống cái): Sự đổi mới, sự cải tạo. (Từ này nhấn mạnh việc làm mới hơn là sửa chữa đơn thuần).

    • La rénovation de l'appartement a duré six mois. (Việc cải tạo căn hộ đã kéo dài sáu tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la réparation: Sửa chữa, tu sửa.
  • Pour le repas commun: Bữa ăn chung, bữa ăn tập thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "réfection")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "réfection")

réfection

Les ouvriers terminent la réfection de la route.

danh từ giống cái
  1. sự sửa lại, sự tu bổ
    • Réfection d'une route
      sự sửa lại một con đường
  2. bữa ăn chung, bữa ăn tập thể (trong tu viện)

Từ gần giống