réfracteur

tính từ
  1. (vậthọc) khúc xạ
    • Prisme réfracteur
      lăng kính khúc xạ
danh từ giống đực
  1. (vậthọc) kính thiên văn khúc xạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

réfracteur
Un astronome observe les étoiles avec un réfracteur.