réglable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể điều chỉnh, có thể chỉnh được: "réglable" mô tả một vật hoặc một cơ chế có thể được thay đổi, sắp xếp lại hoặc tinh chỉnh cho phù hợp với nhu cầu hoặc điều kiện cụ thể. Nó thường áp dụng cho các thiết bị, dụng cụ hoặc bộ phận có thể thay đổi vị trí, kích thước, độ cao, độ căng, cường độ, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La hauteur de ce bureau est réglable. (Chiều cao của cái bàn này có thể điều chỉnh được.)
- Cette ceinture est réglable grâce à sa boucle. (Chiếc thắt lưng này có thể chỉnh được nhờ khóa của nó.)
- La luminosité de l'écran est réglable dans les paramètres. (Độ sáng của màn hình có thể điều chỉnh được trong phần cài đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "réglable en hauteur": có thể điều chỉnh độ cao.
- Un siège de bureau réglable en hauteur est meilleur pour le dos. (Một ghế văn phòng có thể chỉnh độ cao thì tốt hơn cho lưng.)
- "réglable en largeur": có thể điều chỉnh độ rộng.
- Des patins réglables en largeur pour s'adapter à toutes les chaussures. (Những chiếc patin có thể chỉnh độ rộng để phù hợp với mọi loại giày.)
Biến thể và từ gần giống
- Régler (động từ): điều chỉnh, chỉnh sửa, giải quyết.
- Il faut régler la température du four. (Cần phải điều chỉnh nhiệt độ của lò nướng.)
- Réglage (danh từ): sự điều chỉnh, bộ phận điều chỉnh.
- Le réglage fin de l'appareil photo. (Sự điều chỉnh tinh tế của máy ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Ajustable: có thể điều chỉnh, có thể chỉnh lại cho vừa.
- Modulable: có thể điều biến, có thể thay đổi theo mức độ.
Từ trái nghĩa
- Fixé: cố định.
- Immuable: không thay đổi, bất biến.