régressif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thụt lùi, giật lùi: Chỉ sự chuyển động hoặc xu hướng đi ngược lại, trở về phía sau hoặc về trạng thái trước đó.
    • Thoái triển: (Trong sinh vật học) Chỉ một đặc điểm, cơ quan hoặc dạng sống đang trở nên đơn giản hơn, kém phát triển hơn so với tổ tiên.
    • Hồi quy: (Trong lôgic, toán học) Chỉ một phương pháp hoặc lập luận đi từ kết quả hoặc điều kiện hiện tại để suy ngược về nguyên nhân hoặc điều kiện ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une politique fiscale régressive peut peser plus lourd sur les pauvres. (Một chính sách thuế thụt lùi có thể đè nặng lên người nghèo hơn.)
    • La marche régressive est un exercice d'équilibre. (Đi giật lùimột bài tập thăng bằng.)
    • Certains organes, comme l'appendice, sont considérés comme régressifs. (Một số cơ quan, như ruột thừa, được coi là thoái triển.)
    • Le raisonnement régressif remonte des effets aux causes. (Lập luận hồi quy đi từ các hệ quả ngược về nguyên nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taxe régressive": Thuế lũy thoái (loại thuế tỷ lệ đóng thuế giảm khi thu nhập tăng).
    • Les critiques affirment que cette taxe sur la consommation est régressive. (Các nhà phê bình khẳng định rằng loại thuế tiêu dùng nàythuế lũy thoái.)
  • "Évolution régressive": (Sinh học) Sự tiến hóa thoái lui, khi một loài mất đi những đặc điểm phức tạp.
    • La perte de la vue chez certains animaux cavernicoles est un exemple d'évolution régressive. (Việc mất thị lựcmột số động vật sống trong hangmột ví dụ về sự tiến hóa thoái lui.)
Biến thể từ gần giống
  • Régresser (động từ): Thoái lui, thụt lùi, giảm sút.
    • Ses compétences linguistiques ont régressé par manque de pratique. (Kỹ năng ngôn ngữ của anh ấy đã thoái lui thiếu luyện tập.)
  • Régression (danh từ): Sự thoái lui, sự thụt lùi, sự hồi quy.
    • Une régression économique peut entraîner du chômage. (Một sự thụt lùi kinh tế có thể dẫn đến thất nghiệp.)
  • Rétrograde (tính từ): Có nghĩa tương tự "régressif" khi chỉ sự cổ hủ, kìm hãm sự tiến bộ.
Từ đồng nghĩa
  • Rétrograde: Cổ hủ, đi lùi (nhấn mạnh sự phản tiến bộ).
  • Dégénératif: Thoái hóa (thường dùng trong y học, chỉ sự suy giảm chức năng).
  • Arriéré: Lạc hậu, chậm tiến.
Từ trái nghĩa
  • Progressif: Tiến bộ, tiến triển dần.
  • Évolutif: Tiến hóa, phát triển.
  • Avancé: Tiên tiến.
tính từ
  1. thụt lùi, giật lùi.
    • Marche régressive
      sự đi giật lùi.
  2. (sinh vật học) thoái triển.
    • Formes régressives
      dạng thoái triển.
  3. (lôgic) hồi quy.
    • Raisonnement régressif
      lập luận hồi quy.

Từ trái nghĩa