rémunérateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lợi, sinh lợi, mang lại thu nhập tốt: Dùng để mô tả một hoạt động, công việc, khoản đầu tư hoặc mức giá mang lại lợi nhuận hoặc thu nhập xứng đáng.
- Hời, có lãi: (Thường dùng trong khẩu ngữ) Chỉ điều gì đó mang lại lợi ích tài chính rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a enfin trouvé un emploi rémunérateur. (Cuối cùng anh ấy cũng tìm được một công việc có thu nhập tốt.)
- C'est un marché très rémunérateur pour les exportateurs. (Đây là một thị trường rất sinh lợi cho các nhà xuất khẩu.)
- Il cherche une activité rémunératrice pour ses weekends. (Anh ta đang tìm một hoạt động kiếm thêm thu nhập cho những ngày cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prix rémunérateur": Giá cả có lãi, giá bán đảm bảo lợi nhuận cho người sản xuất.
- Les agriculteurs demandent un prix rémunérateur pour leurs produits. (Nông dân yêu cầu một mức giá có lãi cho sản phẩm của họ.)
"Investissement rémunérateur": Khoản đầu tư sinh lời.
- L'immobilier reste un investissement rémunérateur à long terme. (Bất động sản vẫn là một khoản đầu tư sinh lời về lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
Rémunération (danh từ giống cái): Sự trả công, tiền công, tiền thù lao.
- La rémunération de ce poste est attractive. (Mức lương của vị trí này rất hấp dẫn.)
Rémunérer (động từ): Trả công, thù lao.
- Il faut rémunérer les artistes pour leur travail. (Phải trả công xứng đáng cho các nghệ sĩ vì công việc của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Lucratif: Có lợi nhuận, sinh lời.
- Profitable: Có lợi, sinh lợi.
- Avantageux: Có lợi, thuận lợi (về mặt tài chính).
Từ trái nghĩa
- Peu rémunérateur: Ít sinh lời.
- Déficitaire: Thua lỗ.
- Gratuit: Miễn phí, không được trả công.
tính từ
- có lợi; hời
- Occupation rémunératriceviệc làm có lợi
- Prix rémunérateurgiá hời
- thưởng công
danh từ giống đực
- người thưởng công