rénover

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đổi mới, cách tân, cải tiến: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên mới mẻ, hiện đại hoặc hiệu quả hơn bằng cách thay đổi, sửa chữa hoặc cập nhật , thườngmột hệ thống, phương pháp hoặc tổ chức.
    • Trùng tu, sửa sang lại, làm lại mới: Hành động sửa chữa, khôi phục hoặc tân trang một tòa nhà, căn phòng hoặc đồ vật để trở lại tình trạng tốt hoặc diện mạo mới.
Ví dụ sử dụng
  • Đổi mới, cách tân:
    • Le gouvernement souhaite rénover le système de santé. (Chính phủ muốn cải cách hệ thống y tế.)
    • Il faut rénover nos méthodes de travail pour être plus compétitifs. (Cần phải đổi mới phương pháp làm việc của chúng ta để cạnh tranh hơn.)
  • Trùng tu, sửa sang lại:
    • Nous avons décidé de rénover complètement la cuisine. (Chúng tôi đã quyết định sửa sang lại hoàn toàn căn bếp.)
    • Ce vieil immeuble va être rénové l'année prochaine. (Tòa nhà này sẽ được trùng tu vào năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire rénover": Được trùng tu/sửa sang.
    • L'appartement se fait rénover par le nouveau propriétaire. (Căn hộ đang được sửa sang bởi chủ nhân mới.)
  • "Être en rénovation": Đang trong quá trình trùng tu.
    • Le musée est en rénovation jusqu'en juin. (Bảo tàng đang được trùng tu cho đến tháng Sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rénovation (danh từ giống cái): Sự đổi mới, sự cải cách; công cuộc trùng tu, sửa chữa.
    • La rénovation de l'école a coûté très cher. (Việc trùng tu trường học đã tiêu tốn rất nhiều tiền.)
  • Rénovateur (danh từ giống đực) / Rénovatrice (danh từ giống cái): Người đổi mới, nhà cải cách.
  • Rénové, rénovée (tính từ): Đã được đổi mới, đã được trùng tu.
    • Une maison rénovée. (Một ngôi nhà đã được sửa sang.)
Từ đồng nghĩa
  • Đổi mới, cách tân: Moderniser, réformer, innover.
  • Trùng tu, sửa sang: Réhabiliter, restaurer, remettre à neuf, retaper (thân mật).
Các cụm từ liên quan
  • Rénover à neuf: Sửa chữa, làm lại hoàn toàn như mới.
    • Ils ont rénové l'appartement à neuf. (Họ đã sửa sang căn hộ hoàn toàn như mới.)
ngoại động từ
  1. đổi mới, cách tân
    • Rénover une méthode
      đổi mới một phương pháp
    • rénover l'enseignement
      cách tân nền giáo dục, cải cách giáo dục
  2. làm lại mới
    • Rénover un costume
      làm lại mới một bộ quần áo

Từ gần giống