répugner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Ghê tởm, chán ghét: Cảm thấy một sự khó chịu, kinh tởm hoặc ác cảm mạnh mẽ đối với điều gì đó.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Trái ngược, mâu thuẫn: Không phù hợp, đi ngược lại với một nguyên tắc hay lẽ thường.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ (nghĩa chính: ghê tởm):
- L'idée de mentir lui répugne. (Ý nghĩ nói dối làm anh ta ghê tởm.)
- Je répugne à lui demander de l'argent. (Tôi chán ghét việc phải hỏi xin tiền anh ta.)
Nội động từ (nghĩa cũ: trái ngược):
- Une telle violence répugne à toute conception de la justice. (Một sự bạo lực như vậy trái ngược với mọi quan niệm về công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Répugner à faire quelque chose": Rất miễn cưỡng, rất ghét phải làm việc gì đó.
- Il répugne à admettre son erreur. (Anh ta rất miễn cưỡng thừa nhận lỗi lầm của mình.)
"Répugner à quelqu'un": Làm cho ai đó cảm thấy ghê tởm.
- Son hypocrisie me répugne. (Sự đạo đức giả của hắn làm tôi ghê tởm.)
Biến thể và từ gần giống
Répugnant, -e (tính từ): Gây ghê tởm, kinh tởm.
- Une odeur répugnante. (Một mùi hôi thối kinh tởm.)
Répugnance (danh từ): Sự ghê tởm, ác cảm.
- Éprouver de la répugnance pour quelque chose. (Cảm thấy ghê tởm đối với điều gì đó.)
Từ đồng nghĩa
- Dégoûter: Làm cho ghê tởm, chán ghét.
- Inspirer de l'aversion: Gây ác cảm.
- Contrarier: Trái ngược, cản trở (cho nghĩa cũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cấu trúc đã nêu ở trên với giới từ "à").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "répugner" một cách đặc thù.)
nội động từ
- ghê tởm; chán ghét
- Répugner à faire quelque chosechán ghét làm điều gì
- làm cho ghê tởm
- Cet individu lui répugnegã ấy làm cho nó ghê tởm
- (từ cũ, nghĩa cũ) trái ngược
- Cela répugne à la raisonđiều đó trái ngược với lẽ phải