réservation

Học thuật
Thân thiện
réservation

Je confirme ma réservation pour deux personnes au restaurant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giữ chỗ, sự đặt trước: Hành động yêu cầu giữ một chỗ, một phòng, một ... để sử dụng trong tương lai.
    • Sự bảo lưu, sự dè dặt: Thái độ thận trọng, không hoàn toàn đồng ý hoặc chấp nhận một cách vô điều kiện.
    • (Luật học, Pháp lý) Sự trừ ngoại; quyền trừ ngoại: Điều khoản hoặc quyền cho phép không áp dụng một phần nào đó của một thỏa thuận, hiệp ước hoặc quyết định.
Ví dụ sử dụng
  • Sự giữ chỗ, đặt trước:

    • J'ai fait une réservation pour deux personnes au restaurant. (Tôi đã đặt bàn trước cho hai người ở nhà hàng.)
    • La réservation d'une chambre d'hôtel est recommandée en haute saison. (Việc đặt trước phòng khách sạn được khuyến nghị vào mùa cao điểm.)
  • Sự bảo lưu, dè dặt:

    • Il a accepté notre proposition avec certaines réservations. (Anh ấy đã chấp nhận đề nghị của chúng tôi với một vài sự dè dặt.)
    • Je vous fais part de mes réservations concernant ce projet. (Tôi xin nêu lên những băn khoăn của tôi về dự án này.)
  • Trong lĩnh vực pháp:

    • Le traité a été signé sous réserve de certaines réservations. (Hiệp ước đã đượckết với một số điều khoản trừ ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sous réserve de": với điều kiện là, tùy thuộc vào.

    • L'accord est conclu sous réserve de l'approbation du directeur. (Thỏa thuận đượckết với điều kiện phải sự chấp thuận của giám đốc.)
  • "Sans réserve": không dè dặt, hoàn toàn, vô điều kiện.

    • Je vous fais confiance sans réserve. (Tôi tin tưởng bạn một cách vô điều kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Réserver (động từ): đặt trước, dành riêng, bảo lưu.

    • Nous devons réserver nos billets de train. (Chúng tôi phải đặt tàu trước.)
  • Réservataire (danh từ): người được giữ chỗ, người được đặt trước.

  • Réserviste (danh từ): quân nhân dự bị.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "sự giữ chỗ": Pré-réservation, inscription (đăng ký), commande (đặt hàng).
  • Pour "sự dè dặt": Restriction, hésitation (sự do dự), réticence (sự miễn cưỡng, sự e dè).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "réserver").

Thành ngữ liên quan
  • "Faire des réserves (mentales)": những ý nghĩ, sự nghi ngờ hoặc phản đối nhưng không nói ra.
    • Il a souri, mais il faisait sans doute des réserves mentales. (Anh ấy đã mỉm cười, nhưng chắc hẳn trong lòng vẫn những ý nghĩ dè dặt.)
réservation

Je confirme ma réservation pour deux personnes au restaurant.

danh từ giống cái
  1. sự giữ chỗ (trong xe hàng, trong khách sạn, trong rạp hát....)
  2. (luật học, pháp lý) sự trừ ngoại; quyền trừ ngoại

Từ chứa "réservation"