résidentiel

Học thuật
Thân thiện
résidentiel

Le quartier résidentiel est calme et bordé d'arbres.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Để) ở, dùng để: Mô tả tính chất của một khu vực, tòa nhà hoặc khu đất được thiết kế chủ yếu cho mục đích sinh sống, cư trú.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce quartier est très calme et résidentiel. (Khu phố này rất yên tĩnh khu nhà ở.)
    • La ville a développé une nouvelle zone résidentielle. (Thành phố đã phát triển một khu vực dân cư mới.)
    • Ces immeubles ont une vocation résidentielle. (Những tòa nhà này chức năng để ở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caractère résidentiel": tính chất dân cư, đặc điểm dùng để ở.

    • Ce projet urbain a un caractère résidentiel marqué. (Dự án đô thị này tính chất dân cư rõ rệt.)
  • "Usage résidentiel": công năng/mục đích sử dụng để ở.

    • Ce bâtiment est strictement à usage résidentiel. (Tòa nhà này hoàn toàn dành cho mục đích ở.)
Biến thể từ gần giống
  • Résidence (danh từ giống cái): nơi cư trú, dinh thự, khu chung cư.

    • Ils ont une résidence secondaire à la campagne. (Họ có một nhà ở thứ hainông thôn.)
  • Résident (danh từ): cư dân, người cư trú.

    • Les résidents de ce quartier se plaignent du bruit. (Cư dân của khu phố này phàn nàn về tiếng ồn.)
Từ đồng nghĩa
  • D'habitation: (thuộc về) nhà ở, cư trú.
  • Domiciliaire: (thuộc về) nơi cư trú, nhà ở (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý).
Từ trái nghĩa
  • Commercial: (thuộc về) thương mại.
  • Industriel: (thuộc về) công nghiệp.
  • Professionnel: (thuộc về) chuyên nghiệp, nghề nghiệp (chỉ không gian làm việc).
résidentiel

Le quartier résidentiel est calme et bordé d'arbres.

tính từ
  1. (để) ở
    • Quartier résidentiel
      khu nhà ở (thường sang trọng)