rétamer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tráng thiếc lại: Hành động phủ một lớp thiếc mới lên bề mặt một vật (thường là kim loại) để bảo vệ hoặc làm mới nó.
- (Thông tục) Làm cho say khướt: Khiến ai đó say rượu một cách nặng nề, không kiểm soát được.
- Phá hủy, làm hỏng hoàn toàn: Làm hư hại một thứ gì đó đến mức không thể sửa chữa hoặc hoạt động được nữa.
- (Trong cờ bạc, thân mật) Lột hết tiền: Lấy hết tiền của ai đó, thường thông qua trò chơi may rủi hoặc lừa đảo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le ferblantier va rétamer cette vieille casserole. (Người thợ thiếc sẽ tráng thiếc lại cái chảo cũ này.)
- Ce vin fort a complètement rétamé les invités. (Loại rượu mạnh này đã hoàn toàn làm say khướt các vị khách.)
- La panne de moteur a rétamé notre voyage. (Sự cố động cơ đã phá hỏng chuyến đi của chúng tôi.)
- Attention à ce poker, il risque de te rétamer ! (Cẩn thận với trò poker đó, nó có thể lột hết tiền của anh đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire rétamer" (tự phản thân): Bị lột hết tiền, bị đánh bại hoàn toàn, bị phá hỏng.
- Il s'est fait rétamer aux cartes. (Anh ta đã bị lột hết tiền trong trò đánh bài.)
- Notre équipe s'est fait rétamer 5-0. (Đội của chúng tôi bị đánh bại với tỷ số 5-0.)
Biến thể và từ gần giống
- Rétamage (danh từ): Hành động tráng thiếc lại; (thông tục) sự phá hủy, sự thất bại thảm hại.
- Le rétamage de la toiture est nécessaire. (Việc tráng thiếc lại mái nhà là cần thiết.)
- Quelle rétamage pour notre équipe ! (Thật là một thất bại thảm hại cho đội của chúng ta!)
Từ đồng nghĩa
- Étamer: Tráng thiếc (nghĩa gốc, ít dùng trong ngữ cảnh thông tục hơn "rétamer").
- Saucer (quelqu'un) (thông tục): Làm cho ai say mèm.
- Détruire: Phá hủy.
- Ruiner (quelqu'un): Làm cho ai phá sản, lột hết tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào khác ngoài cấu trúc "se faire rétamer" đã nêu ở trên)
Thành ngữ liên quan
- Être rétamé (tính từ, thông tục): Ở trong tình trạng kiệt sức, hỏng hóc hoàn toàn, hết tiền.
- Après cette longue marche, je suis complètement rétamé. (Sau chặng đường dài đó, tôi kiệt sức hoàn toàn.)
- Ma vieille voiture est rétamée. (Chiếc xe cũ của tôi hỏng hóc rồi.)
ngoại động từ
- tráng thiếc lại
- (thông tục) làm cho say khướt
- phá hủy
- (đánh bài) (đánh cờ); thân mật lột hết tiền
- Ils ont rétamé ce naïfhọ lột hết tiền của anh chàng ngây thơ ấy