rétameur

Học thuật
Thân thiện
rétameur

Le rétameur répare un vieux chaudron en cuivre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ tráng thiếc lại: Người thợ nghề chuyên môn trong việc sửa chữa, hàn phủ lại một lớp thiếc mới lên các đồ vật bằng kim loại (thườngthiếc, đồng hoặc hợp kim) để khôi phục chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon grand-père était rétameur, il réparait toutes les casseroles du village. (Ông nội tôimột thợ tráng thiếc lại, ông ấy sửa tất cả nồi niêu trong làng.)
    • Le rétameur a redonné une nouvelle jeunesse à ce vieux chaudron en cuivre. (Người thợ tráng thiếc lại đã làm cho cái vạc đồng này trẻ lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghề nghiệp truyền thống: Từ này thường được dùng để chỉ một nghề thủ công truyền thống, nay đã trở nên hiếm gặp.
    • Avec l'arrivée des objets en plastique, le métier de rétameur a presque disparu. (Với sự xuất hiện của các đồ vật bằng nhựa, nghề thợ tráng thiếc lại gần như đã biến mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Rétamer (động từ): hành động tráng thiếc lại, sửa chữa đồ kim loại bằng cách tráng thiếc.

    • Il faut rétamer cette bassine pour qu'elle soit étanche. (Phải tráng thiếc lại cái chậu này để không bị rỉ.)
  • Rétamage (danh từ giống đực): công việc, hành động tráng thiếc lại.

    • Le rétamage de cette théière est impeccable. (Việc tráng thiếc lại ấm trà này thật hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Étameur: thợ thiếc, thợ tráng thiếc (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người tráng thiếc lần đầu hoặc sửa chữa).
  • Ravaudeur de métal: thợ đồ kim loại (cách diễn đạt mô tả công việc).
Thành ngữ liên quan
  • Être habile comme un rétameur: Khéo léo như một thợ tráng thiếc lại (thành ngữ , ca ngợi sự khéo tay, tài hoa trong công việc thủ công).
    • Pour réparer ce mécanisme délicat, il faut être habile comme un rétameur. (Để sửa cơ chế tinh xảo này, phải khéo tay như một thợ tráng thiếc lại vậy.)
rétameur

Le rétameur répare un vieux chaudron en cuivre.

danh từ giống đực
  1. thợ tráng thiếc lại

Từ gần giống