rétréci

Học thuật
Thân thiện
rétréci

Le pull a rétréci après le lavage.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống đực, số ít: rétréci; giống cái, số ít: rétrécie; giống đực, số nhiều: rétrécis; giống cái, số nhiều: rétrécies):
    • Bị thu hẹp lại, bị co lại, hẹp đi: Chỉ một vật thể hoặc không gian đã trở nên nhỏ hơn về kích thước so với trước đây.
    • (Nghĩa bóng) Hẹp hòi, thiển cận, chật hẹp: Dùng để chỉ tư tưởng, quan điểm hoặc tầm nhìn bị giới hạn, không cởi mở.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (vật lý):

    • Après le lavage, mon pull a rétréci. (Sau khi giặt, chiếc áo len của tôi đã bị co lại.)
    • Le chemin devient rétréci dans la forêt. (Con đường trở nên hẹp đi trong khu rừng.)
  • Nghĩa bóng (tinh thần, quan điểm):

    • Il a des idées rétrécies sur ce sujet. (Anh ta những ý tưởng hẹp hòi về chủ đề này.)
    • Une vision rétrécie du monde. (Một tầm nhìn thiển cận về thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être rétréci": Ở trong trạng thái bị thu hẹp hoặc tư tưởng hẹp hòi.

    • Son esprit est rétréci par les préjugés. (Đầu óc anh ta bị thu hẹp bởi những định kiến.)
  • "Devenir rétréci": Trở nên hẹp đi hoặc trở nên hẹp hòi.

    • Avec l'âge, son horizon intellectuel est devenu rétréci. (Càng lớn tuổi, chân trời tri thức của ông ta càng trở nên chật hẹp.)
Biến thể từ liên quan
  • Rétrécir (động từ): Làm cho hẹp lại, thu hẹp, co lại.

    • La chaleur rétrécit certains tissus. (Nhiệt độ làm co một số loại vải.)
  • Rétrécissement (danh từ): Sự thu hẹp, sự co lại.

    • Un rétrécissement de la route. (Một chỗ thu hẹp của con đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Contracté (bị co lại), réduit (bị giảm, bị thu nhỏ), étroit (chật, hẹp).
  • Nghĩa bóng: Borné (hạn hẹp, nông cạn), étriqué (chật hẹp, hủ lậu), mesquin (nhỏ nhen, hẹp hòi).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa đen: Élargi (được mở rộng), dilaté (giãn ra), agrandi (được phóng to, mở rộng).
  • Nghĩa bóng: Large (rộng rãi, rộng lượng), ouvert (cởi mở), tolérant (khoan dung), libéral (phóng khoáng).
rétréci

Le pull a rétréci après le lavage.

tính từ
  1. hẹp đi
    • Habit rétréci
      áo hẹp đi
  2. (nghĩa bóng) hẹp hòi; thiển cận
    • Esprit rétréci
      đầu óc thiển cận