rétréci
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống đực, số ít: rétréci; giống cái, số ít: rétrécie; giống đực, số nhiều: rétrécis; giống cái, số nhiều: rétrécies):
- Bị thu hẹp lại, bị co lại, hẹp đi: Chỉ một vật thể hoặc không gian đã trở nên nhỏ hơn về kích thước so với trước đây.
- (Nghĩa bóng) Hẹp hòi, thiển cận, chật hẹp: Dùng để chỉ tư tưởng, quan điểm hoặc tầm nhìn bị giới hạn, không cởi mở.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (vật lý):
- Après le lavage, mon pull a rétréci. (Sau khi giặt, chiếc áo len của tôi đã bị co lại.)
- Le chemin devient rétréci dans la forêt. (Con đường trở nên hẹp đi trong khu rừng.)
Nghĩa bóng (tinh thần, quan điểm):
- Il a des idées rétrécies sur ce sujet. (Anh ta có những ý tưởng hẹp hòi về chủ đề này.)
- Une vision rétrécie du monde. (Một tầm nhìn thiển cận về thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être rétréci": Ở trong trạng thái bị thu hẹp hoặc có tư tưởng hẹp hòi.
- Son esprit est rétréci par les préjugés. (Đầu óc anh ta bị thu hẹp bởi những định kiến.)
"Devenir rétréci": Trở nên hẹp đi hoặc trở nên hẹp hòi.
- Avec l'âge, son horizon intellectuel est devenu rétréci. (Càng lớn tuổi, chân trời tri thức của ông ta càng trở nên chật hẹp.)
Biến thể và từ liên quan
Rétrécir (động từ): Làm cho hẹp lại, thu hẹp, co lại.
- La chaleur rétrécit certains tissus. (Nhiệt độ làm co một số loại vải.)
Rétrécissement (danh từ): Sự thu hẹp, sự co lại.
- Un rétrécissement de la route. (Một chỗ thu hẹp của con đường.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Contracté (bị co lại), réduit (bị giảm, bị thu nhỏ), étroit (chật, hẹp).
- Nghĩa bóng: Borné (hạn hẹp, nông cạn), étriqué (chật hẹp, hủ lậu), mesquin (nhỏ nhen, hẹp hòi).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa đen: Élargi (được mở rộng), dilaté (giãn ra), agrandi (được phóng to, mở rộng).
- Nghĩa bóng: Large (rộng rãi, rộng lượng), ouvert (cởi mở), tolérant (khoan dung), libéral (phóng khoáng).
tính từ
- hẹp đi
- Habit rétréciáo hẹp đi
- (nghĩa bóng) hẹp hòi; thiển cận
- Esprit rétréciđầu óc thiển cận