rétraction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự co rút: Hành động hoặc quá trình một vật thể, đặc biệt là mô cơ thể, tự thu nhỏ lại hoặc kéo vào bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La rétraction de la cicatrice peut limiter la mobilité. (Sự co rút của vết sẹo có thể hạn chế khả năng vận động.)
- Le médecin a observé une rétraction musculaire après la lésion. (Bác sĩ đã quan sát thấy một sự co rút cơ sau chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rétraction capsulaire": Sự co rút bao khớp (trong phẫu thuật chỉnh hình).
- Une rétraction capsulaire peut compliquer une prothèse mammaire. (Sự co rút bao khớp có thể gây biến chứng cho việc đặt túi ngực.)
"Être en rétraction": Ở trong trạng thái co rút.
- Le tendon est en rétraction permanente. (Gân đang ở trong tình trạng co rút vĩnh viễn.)
Biến thể và từ gần giống
Rétracter (động từ): Co lại, rút lại.
- Le muscle se rétracte sous l'effet du froid. (Cơ bị co lại dưới tác động của cái lạnh.)
Rétractable (tính từ): Có thể thu lại, co lại được.
- Une bâche rétractable. (Một tấm bạt có thể thu lại.)
Từ đồng nghĩa
- Contraction: Sự co thắt, sự co lại (thường dùng cho cơ).
- Raccourcissement: Sự rút ngắn lại.
Các cụm từ liên quan
- Subir une rétraction: Trải qua một sự co rút.
- Le tissu a subi une rétraction importante. (Mô đã trải qua một sự co rút đáng kể.)
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- (sinh vật học, y học) sự co rút