rétraction

Học thuật
Thân thiện
rétraction

Le muscle montre une rétraction après l'effort.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự co rút: Hành động hoặc quá trình một vật thể, đặc biệt cơ thể, tự thu nhỏ lại hoặc kéo vào bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rétraction de la cicatrice peut limiter la mobilité. (Sự co rút của vết sẹo có thể hạn chế khả năng vận động.)
    • Le médecin a observé une rétraction musculaire après la lésion. (Bác sĩ đã quan sát thấy một sự co rút sau chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rétraction capsulaire": Sự co rút bao khớp (trong phẫu thuật chỉnh hình).

    • Une rétraction capsulaire peut compliquer une prothèse mammaire. (Sự co rút bao khớp có thể gây biến chứng cho việc đặt túi ngực.)
  • "Être en rétraction": Ở trong trạng thái co rút.

    • Le tendon est en rétraction permanente. (Gân đangtrong tình trạng co rút vĩnh viễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rétracter (động từ): Co lại, rút lại.

    • Le muscle se rétracte sous l'effet du froid. ( bị co lại dưới tác động của cái lạnh.)
  • Rétractable (tính từ): Có thể thu lại, co lại được.

    • Une bâche rétractable. (Một tấm bạt có thể thu lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Contraction: Sự co thắt, sự co lại (thường dùng cho ).
  • Raccourcissement: Sự rút ngắn lại.
Các cụm từ liên quan
  • Subir une rétraction: Trải qua một sự co rút.
    • Le tissu a subi une rétraction importante. ( đã trải qua một sự co rút đáng kể.)
Thành ngữ liên quan
rétraction

Le muscle montre une rétraction après l'effort.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, y học) sự co rút

Từ gần giống