rên rỉ

  1. Groan
    • Đau bụng rên rỉ cả đêm
      To groan all night because of a belly-ache

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rên rỉ"

Proverbs and Idioms

rên rỉ
Bé nằm trên giường rên rỉ vì đau bụng.