rì rào

Học thuật
Thân thiện
rì rào

Tiếng gió thổi rì rào qua những tán lá.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • âm thanh trầm nhẹ, thầm thì, liên tục: Dùng để miêu tả những âm thanh nhẹ nhàng, đều đều, thường phát ra từ thiên nhiên như tiếng gió, tiếng cây, tiếng nước chảy hoặc tiếng người nói từ xa vọng lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Gió thổi rì rào qua kẽ .
    • Tiếng sóng vỗ rì rào bên bờ biển.
    • Trong đêm khuya thanh vắng, chỉ còn nghe tiếng côn trùng rì rào.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương để gợi tả không gian: Từ "rì rào" thường được sử dụng trong thơ ca, văn học để tạo nên hình ảnh sinh động, gợi cảm giác yên bình, thư thái hoặc đôi khi sự hiu quạnh.
    • Khu rừng im ắng, chỉ tiếng suối chảy rì rào như một bản nhạc của đất trời.
Biến thể từ gần giống
  • Rầm rì (tt): Cũng chỉ âm thanh trầm, nhỏ, nhiều người nói hoặc nhiều vật phát ra cùng lúc, nhưng thường phần ồn ào hơn "rì rào" một chút.
    • Tiếng rầm rì của đám đông trước giờ khai mạc.
Từ đồng nghĩa
  • Xào xạc: Thường dùng cho âm thanh của cây khô.
  • Thì thầm: Thường dùng cho âm thanh giọng nói rất nhỏ của con người.
  • Lao xao: Âm thanh nhỏ, hỗn tạp hơn, thường của đám đông hoặc nhiều vật va chạm.
Thành ngữ liên quan
  • Gió rì rào, sóng vỗ bờ: Thành ngữ gợi tả khung cảnh thiên nhiên êm đềm, thơ mộng bên bờ sông, bờ biển.
rì rào

Tiếng gió thổi rì rào qua những tán lá.

  1. tt. âm thanh trầm nhẹ, thầm thì như tiếng sóng vỗ, tiếng gió thổi, tiếng người nói từ xa vọng lại: Sóng vỗ rì rào Gió thổi rì rào.