rình rang

  1. (địa phương) ostentatoire
    • Quảng cáo rình rang
      réclame ostentatoire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rình rang
Lễ cưới của họ tổ chức rất rình rang, khách mời toàn là người nổi tiếng.