ròng rã

  1. ph. Kéo dài không ngớt: Đi ròng rã mấy ngày liền.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ròng rã"

ròng rã
Ông ấy làm việc ròng rã suốt cả tuần.