ròng rã

  1. de suite
    • Đi ròng rã mấy ngày
      marcher plusieur jours de suite
  2. tout entier
    • Ròng rã một tháng
      un mois tout entier

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ròng rã"

ròng rã
Ông ấy làm việc ròng rã suốt cả tuần.