rôdailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi lang thang, đi dạo quanh quẩn: Hành động đi lại không mục đích rõ ràng, thường ở một khu vực nhất định, có thể gợi ý sự tò mò, chờ đợi hoặc có ý đồ không tốt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il aime rôdailler dans les vieilles ruelles. (Anh ấy thích đi lang thang trong những con ngõ cũ.)
- Un individu suspect rôdaille près de la banque depuis ce matin. (Một kẻ khả nghi đã đi quanh quẩn gần ngân hàng từ sáng nay.)
- Ne rôdaille pas autour de la cuisine, le dîner n'est pas prêt ! (Đừng có quanh quẩn ở nhà bếp, bữa tối chưa xong đâu!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rôdailler autour de quelqu'un/quelque chose": Quanh quẩn, lảng vảng xung quanh ai đó hoặc cái gì.
- Le chat rôdaille autour de son bol vide. (Con mèo lảng vảng xung quanh cái bát rỗng của nó.)
- Des journalistes rôdaillaient autour de la célébrité. (Các nhà báo quanh quẩn xung quanh người nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rôder (động từ): Có nghĩa tương tự như "rôdailler", nhưng thường mạnh hơn, có thể ám chỉ mối đe dọa rõ rệt hơn (rình mò, đi săn mồi).
- Flâner (động từ): Đi dạo, đi lang thang một cách thư thái, không vội vã, không có hàm ý xấu.
- Errer (động từ): Đi lang thang, phiêu bạt (có thể không có phương hướng).
Từ đồng nghĩa
- Tourner autour: Đi vòng quanh.
- Traîner: Lê la, la cà.
- Rôder: Rình mò, đi săn mồi (nghĩa mạnh hơn).
Lưu ý
- "Rôdailler" là một biến thể ít phổ biến hơn của từ "rôder". Nó thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất địa phương, thân mật.
- Động từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, gợi ý một hành động đáng ngờ hoặc không cần thiết.
- xem rodailler