rôdailler

Học thuật
Thân thiện
rôdailler

Un chat rôdailler autour de la maison la nuit.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi lang thang, đi dạo quanh quẩn: Hành động đi lại không mục đích rõ ràng, thườngmột khu vực nhất định, có thể gợi ý sự tò mò, chờ đợi hoặc có ý đồ không tốt.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Il aime rôdailler dans les vieilles ruelles. (Anh ấy thích đi lang thang trong những con ngõ .)
    • Un individu suspect rôdaille près de la banque depuis ce matin. (Một kẻ khả nghi đã đi quanh quẩn gần ngân hàng từ sáng nay.)
    • Ne rôdaille pas autour de la cuisine, le dîner n'est pas prêt ! (Đừng quanh quẩnnhà bếp, bữa tối chưa xong đâu!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rôdailler autour de quelqu'un/quelque chose": Quanh quẩn, lảng vảng xung quanh ai đó hoặc cái gì.
    • Le chat rôdaille autour de son bol vide. (Con mèo lảng vảng xung quanh cái bát rỗng của .)
    • Des journalistes rôdaillaient autour de la célébrité. (Các nhà báo quanh quẩn xung quanh người nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rôder (động từ): Có nghĩa tương tự như "rôdailler", nhưng thường mạnh hơn, có thể ám chỉ mối đe dọa rõ rệt hơn (rình mò, đi săn mồi).
  • Flâner (động từ): Đi dạo, đi lang thang một cách thư thái, không vội vã, không hàm ý xấu.
  • Errer (động từ): Đi lang thang, phiêu bạt (có thể không phương hướng).
Từ đồng nghĩa
  • Tourner autour: Đi vòng quanh.
  • Traîner: Lê la, la cà.
  • Rôder: Rình mò, đi săn mồi (nghĩa mạnh hơn).
Lưu ý
  • "Rôdailler" là một biến thể ít phổ biến hơn của từ "rôder". thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất địa phương, thân mật.
  • Động từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, gợi ý một hành động đáng ngờ hoặc không cần thiết.
rôdailler

Un chat rôdailler autour de la maison la nuit.

  1. xem rodailler

Từ gần giống