retailler

ngoại động từ
  1. cắt lại, gọt lại
    • Retailler un costume
      cắt lại bộ quần áo
    • retailler son crayon
      gọt lại bút chì
  2. rửa lại (giũa)
  3. (đánh bài) (đánh cờ) trang lại (bài)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống