retailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cắt lại, gọt lại: Hành động cắt hoặc gọt một vật đó một lần nữa để sửa chữa, điều chỉnh hoặc làm cho sắc hơn.
    • Rửa lại (giũa): Trong ngữ cảnh làm việc với kim loại, hành động mài hoặc giũa lại một lưỡi dao, dụng cụ.
    • (Đánh bài, đánh cờ) Trang lại (bài): Hành động chia lại bài hoặc xáo bài để bắt đầu một ván mới.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le tailleur doit retailler ce pantalon. (Người thợ may phải cắt lại chiếc quần này.)
    • Avant de dessiner, il faut retailler le crayon. (Trước khi vẽ, cần phải gọt lại bút chì.)
    • Le coutelier retaillait son couteau sur la pierre à aiguiser. (Người thợ dao rửa lại con dao của mình trên đá mài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Retailler une pierre": Đẽo lại, gia công lại một hòn đá (trong xây dựng hoặc điêu khắc).

    • Le sculpteur a retailler le marbre pour corriger un défaut. (Nhà điêu khắc đã phải đẽo lại khối đá cẩm thạch để sửa một khuyết điểm.)
  • "Retailler les cartes": Trang lại bài, xáo bài lại.

    • C'est à toi de retailler les cartes pour la prochaine donne. (Đến lượt bạn trang lại bài cho ván chia tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Taille (danh từ): sự cắt, vết cắt; cỡ, kích thước.
  • Retaille (danh từ): mảnh vụn, phần thừa ra sau khi cắt gọt.
  • Retaillement (danh từ): sự cắt lại, sự gọt lại (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Recouper: cắt lại.
  • Réaffûter: mài sắc lại.
  • Rémoudre: mài lại, giũa lại.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "retailler".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "retailler".

ngoại động từ
  1. cắt lại, gọt lại
    • Retailler un costume
      cắt lại bộ quần áo
    • retailler son crayon
      gọt lại bút chì
  2. rửa lại (giũa)
  3. (đánh bài) (đánh cờ) trang lại (bài)

Từ gần giống