rõ ràng

  1. clair; évident; précis; exprès; explicite
    • Rõ rànganh lầm
      il est clair (évident) que vous vous trompez
    • Mệnh lệnh rõ ràng
      ordre précis; ordre exprès
    • Sự kiện rõ ràng
      fait explicite
    • Rất rõ ràng
      clair comme l'eau de roche

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rõ ràng
Mọi chi tiết trong bức tranh đều được vẽ rất rõ ràng.