rõ rệt

  1. Nh. Rõ ràng: Chứng cớ rõ rệt.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rõ rệt"

rõ rệt
Bằng chứng rõ rệt được trình bày trên bàn.