rõ rệt

  1. visible; sensible; manifeste; tranché; net
    • Lúng túng rõ rệt
      avec un embarras visible
    • Tiến bộ rõ rệt
      progrès sensible
    • Khác nhau rõ rệt
      différences manifestes
    • Đường ranh giới rõ rệt
      ligne de démarcation nette (tranchée)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rõ rệt"

rõ rệt
Bằng chứng rõ rệt được trình bày trên bàn.