răng giả

Học thuật
Thân thiện
răng giả

Ông cụ đeo răng giả để ăn một miếng táo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Răng nhân tạo được chế tạo để thay thế cho một hoặc nhiều răng tự nhiên đã mất: "Răng giả" một bộ phận thay thế trong nha khoa, có thể một chiếc răng đơn lẻ, một nhóm răng hoặc cả hàm, được gắn cố định hoặc có thể tháo lắp.
    • Vật dụng y tế dùng để phục hồi chức năng ăn nhai thẩm mỹ: "Răng giả" giúp khôi phục khả năng nhai, nói chuyện cải thiện diện mạo khuôn mặt sau khi mất răng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ đã quen với việc sử dụng hàm răng giả mỗi ngày. (Ông cụ đã quen với việc sử dụng hàm răng nhân tạo mỗi ngày.)
    • Sau tai nạn, ấy phải lắp một chiếc răng giả để thay thế cho răng cửa đã gãy. (Sau tai nạn, ấy phải lắp một chiếc răng nhân tạo để thay thế cho răng cửa đã gãy.)
    • Vệ sinh răng giả đúng cách rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe răng miệng. (Vệ sinh răng nhân tạo đúng cách rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe răng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lắp răng giả": chỉ hành động hoặc quy trình nha khoa để gắn răng nhân tạo vào vị trí răng đã mất.

    • Bệnh nhân sẽ được lắp răng giả cố định sau khi lành thương. (Bệnh nhân sẽ được gắn răng nhân tạo cố định sau khi lành thương.)
  • "Hàm răng giả": chỉ toàn bộ một khung răng nhân tạo có thể tháo lắp, thay thế cho nhiều răng hoặc cả hàm.

    • Hàm răng giả cần được ngâm trong dung dịch vệ sinh qua đêm. (Bộ răng nhân tạo có thể tháo lắp cần được ngâm trong dung dịch vệ sinh qua đêm.)
Biến thể từ liên quan
  • Răng sứ (danh từ): một loại răng giả thẩm mỹ cao, thường được chế tác từ sứ, màu sắc hình dáng giống răng thật, thường được gắn cố định.
  • Cầu răng (danh từ): một dạng răng giả cố định, gồm nhiều răng nhân tạo được nối với nhau thành một nhịp cầu, dựa trên các răng trụ hai bên khoảng mất răng.
  • Implant (danh từ, từ mượn): trụ implant, một chân răng nhân tạo bằng titan được cấy vào xương hàm để làm trụ đỡ cho răng giả phía trên.
Từ đồng nghĩa
  • Răng nhân tạo: từ đồng nghĩa trực tiếp, nhấn mạnh vào tính chất được con người tạo ra.
  • Phục hình răng: thuật ngữ chuyên môn hơn, chỉ chung các phương pháp phục hồi răng đã mất, trong đó răng giả.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "răng giả". Các cách diễn đạt thường gặp mang tính mô tả hoặc chuyên môn.)

răng giả

Ông cụ đeo răng giả để ăn một miếng táo.

  1. dt Răng nhân tạo thay răng tự nhiên: Về già nhai bằng răng giả.

Từ gần giống

Từ chứa "răng giả"