rũ tù

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ ():
    • đến chết: Từ dùng để chỉ việc một người bị giam giữ trong nhà tù cho đến khi qua đời, thường do án chung thân hoặc thời gian quá dài.
    • Chịu cảnh đày lâu dài, khốn khổ: Diễn tả tình cảnh khốn cùng, bế tắc của một người phải sống phần đời còn lại trong chốn lao tù.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Kẻ phản bội ấy bị kết án rũ tù. (Kẻ phản bội đó bị kết án phải đến chết.)
    • Dưới chế độ , nhiều chiến sĩ cách mạng bị địch bắt kết án rũ tù. (Dưới chế độ , nhiều chiến sĩ cách mạng bị địch bắt kết án chung thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bản án rũ tù": bản án chung thân, án không thời hạn cụ thể kéo dài đến hết đời người phạm tội.
    • Tòa tuyên phạt hắn bản án rũ tù tội ác tày trời.
  • "rũ tù tội": cụm từ nhấn mạnh sự khốn khổ, đày đọa lâu dài của cảnh đày (thường dùng trong văn chương hoặc lối nói ).
    • Số phận của những người chính trị rũ tù tội nơi ngục tối.
Biến thể từ liên quan
  • (động từ): trong ngữ cảnh khác có nghĩa xuống, làm cho rơi rụng ( dụ: , bỏ). Trong "rũ tù", "" mang nghĩa bóng kiệt sức, hao mòn dần cho đến hết.
  • chung thân (danh từ): án giam giữ phạm nhân đến hết đời, hình phạt tương đương với "rũ tù" trong ngôn ngữ hiện đại.
  • đày (danh từ/động từ): cảnh bị giam cầm, lưu đày khổ sai.
Từ đồng nghĩa
  • chung thân: Ở suốt đời.
  • đến chết: Ở cho đến lúc chết.
  • Mariner en prison (tiếng Pháp): Ngâm mình trong (nghĩa đen), chỉ việc lâu năm.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng: "Rũ tù" từ ngữ , chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc lời kể về các thời kỳ trước. Trong ngôn ngữ pháp lý đời sống hiện đại, người ta thường dùng " chung thân" hoặc "án chung thân".
  • Sắc thái: Từ mang sắc thái bi thảm, nhấn mạnh sự đau khổ, bế tắc kết thúc cuộc đời trong cảnh lao tù.
  1. đến chết ().