rơi rụng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mất dần đi, biến mất từng ít một: "rơi rụng" diễn tả sự hao hụt, suy giảm dần dần theo thời gian, thường là những thứ vốn có nhưng không được duy trì, bảo tồn.
- Rời bỏ, tách ra và rơi xuống (nghĩa gốc, ít dùng): Chỉ sự rơi xuống của những thứ nhỏ, nhiều, như lá cây, hoa quả.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Những từ Hán-Việt ít dùng rơi rụng khá nhiều. (Các từ Hán-Việt không thường xuyên được sử dụng thì dần dần bị mất đi khá nhiều.)
- Kiến thức không ôn tập sẽ nhanh chóng rơi rụng. (Kiến thức không được ôn tập sẽ nhanh chóng bị mai một dần.)
- Lá vàng rơi rụng đầy sân mỗi độ thu về. (Lá vàng rơi lả tả đầy sân mỗi khi mùa thu đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rơi rụng dần": Nhấn mạnh quá trình mất mát diễn ra chậm rãi, từ từ.
- Niềm tin của anh ấy vào công ty đã rơi rụng dần sau mỗi lần thất hứa. (Lòng tin của anh ấy vào công ty đã mất dần đi sau mỗi lần họ không giữ lời.)
- "rơi rụng theo năm tháng": Diễn tả sự hao mòn, biến mất do tác động của thời gian dài.
- Những kỷ niệm thời thơ ấu cứ rơi rụng theo năm tháng. (Những ký ức thời thơ ấu cứ phai mờ dần theo năm tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rơi (động từ): Chỉ hành động di chuyển từ trên xuống dưới do trọng lực. Nghĩa hẹp và cụ thể hơn "rơi rụng".
- Rụng (động từ): Thường dùng cho lá cây, tóc, răng... tách khỏi vị trí cũ và rơi xuống. Gần nghĩa với nghĩa gốc của "rơi rụng".
- Mai một (động từ): Bị lu mờ, mất dần đi (thường dùng cho giá trị, truyền thống, kiến thức). Có sắc thái trang trọng hơn.
- Hao mòn (động từ): Giảm sút dần về số lượng, chất lượng do sử dụng hoặc thời gian (thường dùng cho vật chất, sức lực).
Từ đồng nghĩa
- Mất dần: Biến mất một cách từ từ.
- Phai nhạt: Mờ dần đi (thường dùng cho cảm xúc, ký ức, màu sắc).
- Suy giảm: Giảm bớt dần về mức độ, số lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "rơi rụng" trong tiếng Việt. Từ này thường đứng độc lập hoặc đi kèm với các phó từ như "dần", "đi").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rơi rụng" một cách cố định.)
- Mất dần đi: Những từ Hán-Việt ít dùng rơi rụng khá nhiều.