rơi vãi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Rơi ra, vung vãi ra ngoài một cách lộn xộn: Chỉ hành động các vật nhỏ, thường là hạt, mảnh vụn, rơi khỏi vật đựng hoặc tay người và nằm rải rác trên một bề mặt.
- Mất dần, hao hụt từng ít một trong một quá trình: Dùng để diễn tả việc một thứ gì đó (như kiến thức, của cải) bị mất đi, không còn nguyên vẹn theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa rơi ra, vung vãi):
- Bát gạo bị nghiêng, hạt thóc rơi vãi ra sàn nhà. (The rice bowl tilted, grains of rice spilled and scattered on the floor.)
- Trẻ con ăn kẹo hay làm rơi vãi vụn ra quần áo. (Children eating candy often spill crumbs on their clothes.)
Động từ (nghĩa mất dần):
- Kiến thức không dùng đến sẽ rơi vãi theo năm tháng. (Knowledge not used will be lost bit by bit over the years.)
- Của cải tích góp cả đời, rơi vãi hết sau vài năm con cái ăn chơi. (Wealth accumulated over a lifetime was frittered away after a few years of the children's profligacy.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để nhấn mạnh sự lãng phí, không giữ gìn: Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự hoang phí hoặc sơ suất.
- Tiền bạc kiếm được khó khăn, đừng để rơi vãi một cách vô ích. (Money earned with difficulty should not be frittered away uselessly.)
Dùng trong văn chương, diễn tả sự tiêu tan, phân tán: Có thể dùng cho những thứ trừu tượng như hy vọng, ký ức.
- Những kỷ niệm đẹp thời trẻ giờ đã rơi vãi theo dòng đời xô bồ. (The beautiful memories of youth have now scattered and been lost in the turbulent flow of life.)
Biến thể và từ gần giống
Rơi rớt (động từ): Cũng có nghĩa rơi ra hoặc mất mát, nhưng thường chỉ số lượng ít, từng món một, và có thể dùng cho ý tưởng, chi tiết bị bỏ sót.
- Kiểm tra lại xem có rơi rớt đồ đạc gì không. (Check again to see if any belongings were left behind.)
Vung vãi (động từ): Nhấn mạnh hành động làm cho thứ gì đó bắn tung tóe, rải rác một cách cố ý hoặc vô ý, thường gây bừa bộn.
- Đừng vung vãi đồ chơi khắp nhà. (Don't scatter toys all over the house.)
Từ đồng nghĩa
- Rơi rụng (động từ): Thường dùng cho lá cây, tóc, răng... rơi ra một cách tự nhiên.
- Thất thoát (động từ): Chỉ sự mất mát (thường là tài sản, tiền bạc) một cách không rõ nguyên nhân hoặc do hư hỏng, rò rỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "rơi vãi" thường được dùng như một động từ kép hoàn chỉnh, ít khi tách rời thành cụm động từ với giới từ.)
Thành ngữ liên quan
- Ăn không nên đọi, nói không nên lời: (Thành ngữ có ý liên quan gián tiếp) Chỉ sự vụng về, làm đổ vỡ, rơi vãi đồ ăn hoặc nói năng lắp bắp. Hành động "ăn... không nên đọi" có thể dẫn đến việc thức ăn bị rơi vãi.
- Đứa bé mới tập ăn, ăn không nên đọi, nói không nên lời, làm cơm rơi vãi khắp nơi. (The child is just learning to eat, is all fingers and thumbs and tongue-tied, making rice spill and scatter everywhere.)
- Mất dần trong một quá trình: Học được ít chữ Hán rơi vãi gần hết.