rạc rài

  1. émacié
    • Thân thể rạc rài
      un corps émacié
  2. (fig.) piteux
    • Sống rạc rài
      traîner une vie piteuse; traîner piteusement sa vie
rạc rài
Cuộc sống rạc rài của người lao động nghèo ở thành phố lớn.