rạn nứt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có những vết nứt, vết rạn khá lớn trên bề mặt: Dùng để mô tả trạng thái của một vật thể cứng (như đồ gốm, sứ, bê tông) bị nứt nhưng chưa vỡ hẳn thành từng mảnh rời.
- Không còn nguyên vẹn; có sự suy giảm, tổn hại trong mối quan hệ hoặc sự thống nhất: Dùng để mô tả trạng thái của một mối quan hệ, sự đoàn kết, hoặc một cấu trúc trừu tượng nào đó bị tổn thương, xuất hiện mâu thuẫn, khoảng cách, dẫn đến nguy cơ đổ vỡ.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa vật lý (vết nứt):
- Bức tường bê tông cũ đã bắt đầu rạn nứt.
- Chiếc bình cổ quý giá bị rạn nứt sau trận động đất.
Với nghĩa trừu tượng (mối quan hệ, sự thống nhất):
- Sự thiếu tin tưởng đã khiến tình bạn giữa họ dần rạn nứt.
- Mâu thuẫn lợi ích có thể dẫn đến nguy cơ rạn nứt trong liên minh.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một danh từ ngầm ẩn: Khi nói "có sự rạn nứt", từ này được hiểu như một danh từ chỉ hiện tượng.
- Sự rạn nứt trong nội bộ tổ chức ngày càng trầm trọng.
- Dùng để chỉ nguy cơ tiềm ẩn: Thường đi kèm với từ "nguy cơ".
- Những bất đồng nhỏ nếu không được hóa giải sẽ là nguy cơ rạn nứt cho cuộc hôn nhân.
Biến thể và từ gần giống
- Rạn (động từ/tính từ): Chỉ các vết nứt nhỏ, li ti (thường nhẹ hơn "rạn nứt").
- Mặt bàn đá bị rạn do thời tiết.
- Nứt (động từ/tính từ): Chỉ vết nứt rõ ràng, có thể sâu và lớn.
- Mặt đất nứt nẻ vì hạn hán.
- Nứt rạn: Cách nói đảo trật tự của "rạn nứt", nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa vật lý: Nứt nẻ, nứt toác, rạn vỡ.
- Với nghĩa trừu tượng: Ly tán, chia rẽ, giảm sút, tổn hại, đổ vỡ (mức độ mạnh hơn).
Các cụm từ liên quan
- Gây rạn nứt: Là nguyên nhân dẫn đến sự rạn nứt.
- Lời nói thiếu suy nghĩ đó có thể gây rạn nứt tình cảm gia đình.
- Hàn gắn rạn nứt: Sửa chữa, khắc phục những tổn hại trong mối quan hệ.
- Cả hai đang cố gắng hàn gắn những rạn nứt sau cuộc cãi vã.
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
- Rạn nứt tình cảm: Cụm từ phổ biến để chỉ sự xuống cấp trong các mối quan hệ tình cảm (bạn bè, gia đình, vợ chồng).
- Sau biến cố, không thể tránh khỏi những rạn nứt tình cảm.
- Rạn nứt niềm tin: Chỉ sự suy giảm hoặc mất mát lòng tin.
- Vụ bê bối đã gây ra rạn nứt niềm tin trong dư luận.
- tt 1. Có những vết rạn khá lớn: Cái bát rơi đã rạn nứt rồi. 2. Không được nguyên vẹn; Không có sự đoàn kết chặt chẽ: Tình đoàn kết rạn nứt; Tình bạn rạn nứt; Nguy cơ rạn nứt.