rầm rập
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nói về âm thanh chân của nhiều người hoặc vật di chuyển cùng lúc một cách mạnh mẽ, đều đặn và ồn ào: "Rầm rập" mô tả tiếng động dồn dập, rền vang phát ra từ bước chân của một đám đông hoặc một nhóm lớn đang di chuyển có tổ chức.
- Nói về không khí, hoạt động sôi nổi, nhộn nhịp và ồn ào: "Rầm rập" còn được dùng để tả không khí hối hả, náo nhiệt của một nơi có nhiều hoạt động diễn ra cùng lúc.
Trạng từ:
- Một cách ồn ào, dồn dập: Dùng để bổ nghĩa cho động từ chỉ hoạt động di chuyển hoặc diễn ra, nhấn mạnh tính chất liên tục và âm thanh lớn của hoạt động đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Tiếng chân rầm rập của đoàn diễu hành vang lên khắp phố. (Âm thanh chân dồn dập của đoàn diễu hành vang lên khắp phố.)
- Không khí rầm rập trên công trường xây dựng. (Không khí nhộn nhịp, ồn ào trên công trường xây dựng.)
Trạng từ:
- Bộ đội hành quân rầm rập trên đường. (Bộ đội hành quân với tiếng chân dồn dập trên đường.)
- Đoàn người biểu tình đi rầm rập về phía trung tâm thành phố. (Đoàn người biểu tình đi với những bước chân ồn ào, mạnh mẽ về phía trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rầm rập tiến bước": di chuyển về phía trước với những bước chân mạnh mẽ, đều đặn và đầy khí thế, thường dùng trong văn cảnh quân sự hoặc diễu hành.
- Đoàn quân rầm rập tiến bước ra mặt trận. (Đoàn quân với bước chân dồn dập tiến ra mặt trận.)
Dùng trong văn học để tả âm thanh của thiên nhiên: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả âm thanh mạnh mẽ, liên hồi của sóng biển, gió lớn hoặc mưa rơi dày đặc.
- Tiếng sóng đập vào vách đá rầm rập. (Tiếng sóng đập vào vách đá dồn dập, ầm ầm.)
Biến thể và từ gần giình
Rầm rầm (tính từ/trạng từ): Có âm thanh trầm, ồn ào và liên tục, thường ở mức độ thấp hơn hoặc ít tính chất "dồn dập, đều đặn" hơn so với "rầm rập".
- Tiếng máy nổ rầm rầm cả đêm. (Tiếng máy nổ ầm ầm cả đêm.)
Ầm ầm (tính từ/trạng từ): Có âm thanh rất lớn, vang dội, gợi cảm giác mạnh mẽ hơn, thường dùng cho tiếng sấm, tiếng nổ, tiếng động cơ lớn.
- Tiếng sấm ầm ầm ở phía xa. (Tiếng sấm ầm ầm ở phía xa.)
Từ đồng nghĩa
- Lộp độp: Tiếng chân hoặc vật gì đó rơi xuống liên tiếp tạo âm thanh đều đặn, nhưng thường nhẹ hơn (như tiếng mưa rơi trên mái tôn).
- Thình thịch: Tiếng động mạnh, nặng nề và đều đặn (như tiếng tim đập mạnh, tiếng đập cửa).
Các cụm từ liên quan
- Đi rầm rập: Cụm động từ thông dụng nhất, chỉ hành động di chuyển của một nhóm đông tạo ra tiếng chân ồn ào, dồn dập.
- Đoàn thể thao đi rầm rập vào sân vận động. (Đoàn thể thao đi vào sân vận động với những bước chân ồn ào, mạnh mẽ.)
Thành ngữ liên quan
- Rầm rập như vỡ chợ: Thành ngữ so sánh, miêu tả cảnh hỗn loạn, ồn ào, nhộn nhịp cực độ, giống như cảnh một khu chợ đang tan.
- Nghe tin có hàng khuyến mãi, mọi người ùa vào rầm rập như vỡ chợ. (Nghe tin có hàng khuyến mãi, mọi người ùa vào hỗn loạn, ồn ào như cảnh chợ vỡ.)
- Nói tiếng chân nhiều người đi lại ồn ào: Bộ đội đi rầm rập.